EN
MIC-770 V3 Extreme (R680E)
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-700

MIC-770V3W-E0A1

Máy tính công nghiệp fanless phiên bản Extreme chịu nhiệt độ siêu rộng -20 đến 70°C, vỏ IP40 chống bụi, hỗ trợ nguồn 9~36 VDC, CPU Intel Core thế hệ 12/13/14 socket LGA1700 và chipset R680E.

  • Thiết kế không quạt (fanless) chuẩn chống bụi IP40 dành cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt
  • Dải nhiệt độ hoạt động khắc nghiệt mở rộng từ -20°C đến 70°C
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 9 ~ 36 VDC
  • Khả năng chống rung 3 Grms và chống xóc 20G với ổ SSD
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
52.600.000đ – 86.000.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-770V3W-E0A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (35W CPU với SSD rộng nhiệt độ công nghiệp, lưu lượng gió 0.7 m/s (-20 ~ 65°C với CPU 65W))
Nguồn điện9 ~ 36 VDC
Đầu nối nguồn4-pin Phoenix terminal block
Kiểu lắp đặtDesktop, Wall mount
Kích thước (mm)107.3 x 192 x 230
Khối lượng (kg)4.5
Chống rung3 Grms @ 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis — With SSD
Cấp bảo vệ IPIP40
Chứng nhậnCE, FCC Class A, CCC, BSMI, CB, UL

Máy tính

ChipsetIntel R680E
SocketLGA1700
RAMDDR5 SODIMM 4800 MHz · 2 khe · tối đa 128GB
Lưu trữ1× 2.5" HDD/SSD · 1× mSATA · 1× M.2 2280 M Key (PCIe Gen4 x4 NVMe)
GPUIntel UHD Graphics 770 / Intel HD Graphics 710
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN1× 1 GbE Intel I219LM · 1× 1 GbE Intel I210IT
USB2× USB USB 3.2 Gen2 · 6× USB USB 3.2 Gen1 · 1× USB USB 2.0 (Internal)
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng1× mini PCIe · 1× mini PCIe / mSATA · Advantech i-Module

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (50 mã)

MIC-75M10-00A21-slot expansion module (1 x PCIe)
MIC-75M11-00B12-slot expansion module (1 x PCIe and 1 x PCI slots)
MIC-75M13-00B14-slot expansion module (1 x PCIe and 3 x PCI slots)
MIC-75M20-00C12-slot expansion module (2 x PCIe slots)
MIC-75M20-01A22-slot expansion module (2 x PCIe slots)
MIC-75M40-01A23-slot expansion module (3 x PCIe slots)
MIC-75G20-10C1GPU card expansion module (2 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay)
MIC-75G30-00C1Dual GPU card expansion module (3 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay, 1 x HDMI, 1 x DP)
MIC-75GF10-00A1MXM GPU expansion module (1 x MXM, 1 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay, 1 x HDMI, 3 x DP)
MIC-75S00-00A12 x removable 2.5" storage bay
MIC-75S20-00A22-slot expansion storage module (2 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay)
MIC-75S20-01A22-slot expansion storage module (2 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay)
98R175203012 x 3.5" HDD kit
96PSA-A230W24P4-3ADP A/D 100-240V 230W 24V C14 TERMINAL BLOCK 4P
1702002600Power cord (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83 M, 180 D
1700000237-31Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm
1702002605Power Cord (EU), 3-pin, 10A, 250V 1.83M, 90D
96PSD-A240W24-MNA/D 100-240V 240W 24V NDR DIN RAIL
1700031170-01DC-DC power cord, A cable TEM*4/TEM*4 UL2464 18AWG 150cm
1700029720-01AC-DC power cord (US), M cable AC CONN 3P 183cm
1700030520-01AC-DC power cord (CN), M cable conn 3P CCC 10A 250V 150cm
1700034561-01AC-DC power cord (EU), M cable Type E 3P/TEMx3 80CM
AIIS-DIO32-00A1EAIIS GPIO module (32 bit)
PCA-TPMSPI-00A1TPM 2.0 module (SPI)
98R17500001MIC DVI FIO
98R17500101MIC HDMI/Remote power on/off FIO
98R17500301MIC HDMI kit FIO
98R17500401MIC Remote power on/off FIO
98R17500601MIC COMport kit FIO (4x COM RS-232 via 2x dual DB9 cable)
98R17500802MIC Reset/Remote power on/off/5VDC kit FIO (SATA)
98R17500901MIC GPIO kit FIO
98R17501001MIC DP kit FIO
98R17501101COM and HDMI kit
98R17502000MIC HDMI kit for SFIO
98R17503000MIC Display Port kit for SFIO
98R17504000MIC DVI kit for SFIO
98R17500701MIC Remote Switch kit for SFIO
98R17500803MIC Reset/Remote power on/off/5VDC kit FIO (SATA) for SFIO
989107703202 x 1GbE Ethernet Ports (Intel i210-AT)
989107703304 x 1GbE Ethernet Ports (Intel i210-AT), 1 x M.2 NVMe Slot

Cấu hình khác cùng dòng MIC-700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-700 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ITA-8120-S01A1 Advantech ITA-8100
12,1″ · Atom x7-E3950 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
ITA-5831-S7A2 Advantech ITA-5800
Core i7-6822EQ · 2× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
ITA-580-W0A1 Advantech ITA-500
Celeron 6600HE · 2× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
ITA-5231W-S5A1 Advantech ITA-5200
Core i5-6442EQ · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-137-E23BU Advantech UNO-100
Atom x6413E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
MIC-336-B1D1 Advantech MIC-300
Atom X7835RE · 2× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →