Mỗi thẻ dưới đây là MỘT DÒNG máy, bên trong có nhiều cấu hình khác nhau về cỡ màn và CPU. Chọn dòng trước, chọn cấu hình sau. Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng.
1434 mã của hãng được gom lại thành 153 dòng. Vào một dòng để so các cấu hình bên trong nó cạnh nhau.
Panel PC
CV-100/P2102 88 cấu hình trong dòng
Core i5-8365UE · Core i3-8145UE
-40~70°C 12,1″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-100/P2202 88 cấu hình trong dòng
Core i5-1245UE · Core i3-1215UE
-40~70°C 12,1″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-100/P1301 84 cấu hình trong dòng
3 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
-40~70°C 8,4″ – 24″ tới 2 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-100/P1101 60 cấu hình trong dòng
Atom x7-E3950 · Pentium N4200
-40~70°C 8,4″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
PPC-300 59 cấu hình trong dòng
14 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
-20~60°C 6,5″ – 23,8″ tới 2 COM tới 2 LAN IP66 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-100/P1001 56 cấu hình trong dòng
Atom E3845
-30~70°C 8,4″ – 24″ tới 2 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-100/P1201 56 cấu hình trong dòng
Atom x6425E · Atom x6211E
-40~70°C 8,4″ – 24″ tới 3 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
UTC-500 52 cấu hình trong dòng
9 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
-10~50°C 10,1″ – 42,5″ tới 2 COM tới 2 LAN IP66 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
UTC-100 49 cấu hình trong dòng
7 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
0~40°C 15,6″ – 23,8″ tới 2 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-100/P2302 44 cấu hình trong dòng
Core Ultra 7/5/3 Processor
-40~70°C 12,1″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
UTC-300 42 cấu hình trong dòng
8 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
0~40°C 7″ – 21,5″ tới 2 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
UTC-W21 32 cấu hình trong dòng
10 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
-10~60°C 21,5″ tới 8 COM tới 2 LAN IP69 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CS-100/P2102 28 cấu hình trong dòng
Core i5-8365UE · Core i3-8145UE
-40~70°C 12,1″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CS-100/P2202 28 cấu hình trong dòng
Core i5-1245UE · Core i3-1215UE
-40~70°C 12,1″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CS-100/P1301 27 cấu hình trong dòng
3 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
-40~70°C 8,4″ – 24″ tới 2 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
TPC-300 21 cấu hình trong dòng
6 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
-20~60°C 7″ – 18,5″ tới 2 COM tới 2 LAN IP66 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
UTC-S10 20 cấu hình trong dòng
18 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
-10~60°C 9,7″ – 10,4″ tới 5 COM tới 2 LAN IP69 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
TPC-100 19 cấu hình trong dòng
NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini · Atom E3845
-30~70°C 7″ – 21,5″ tới 2 COM tới 2 LAN IP66 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
UTC-S15 19 cấu hình trong dòng
15 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
-10~60°C 15″ tới 6 COM tới 2 LAN IP69 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CS-100/P1001 18 cấu hình trong dòng
Atom E3845
-20~70°C 8,4″ – 24″ tới 2 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CS-100/P1101 18 cấu hình trong dòng
Atom x7-E3950 · Pentium N4200
-40~70°C 8,4″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CS-100/P1201 18 cấu hình trong dòng
Atom x6425E · Atom x6211E
-40~70°C 8,4″ – 24″ tới 3 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
UTC-S17 17 cấu hình trong dòng
19 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
0~50°C 17″ tới 6 COM tới 4 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-100/P2002 16 cấu hình trong dòng
Core i5-6300U · Core i3-6100U
-20~70°C 12,1″ tới 6 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
ASLAN 14 cấu hình trong dòng
6 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
-20~60°C 10,1″ – 21,5″ tới 4 COM tới 3 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CS-100/P2302 14 cấu hình trong dòng
Core Ultra 7/5/3 · Core Ultra 7 165UL / Ultra 7 155UL / Ultra 5 135UL / Ultra 5 125UL / Ultra 3 105UL
-40~70°C 12,1″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
UTC-W15 14 cấu hình trong dòng
18 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
-10~60°C 15,6″ tới 6 COM tới 2 LAN IP69 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
PPC-400 13 cấu hình trong dòng
8 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
-20~60°C 12,1″ – 21,5″ tới 5 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CO-100/P2102 12 cấu hình trong dòng
Core i5-8365UE · Core i3-8145UE
-20~70°C 19″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CO-100/P2202 12 cấu hình trong dòng
Core i5-1245UE · Core i3-1215UE
-20~70°C 19″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
EPC-S15 12 cấu hình trong dòng
4 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
0~50°C 15″ tới 6 COM tới 5 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
WPC-S15 11 cấu hình trong dòng
7 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
-10~60°C 15″ tới 2 COM tới 2 LAN IP67
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
UTC-S08 10 cấu hình trong dòng
17 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
0~50°C 8″ tới 3 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
UTC-S12 10 cấu hình trong dòng
17 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
0~50°C 12″ tới 3 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
UTC-S19 10 cấu hình trong dòng
17 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
0~50°C 19″ tới 6 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
UTC-W17 10 cấu hình trong dòng
17 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
0~50°C 17,3″ tới 6 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng