Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC

UTC-W15

Một dòng, 14 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 11 loại CPU, 2 kiểu cảm ứng — phần còn lại giống hệt.

Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.

UTC-W15

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

CPU
Cảm ứng

Hiện 14 / 14 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm Màn hình CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
UTC-W1522A 15,6″ · 1920x1080 (16:10) 300 nit · Điện trở Core i3-1215U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 6 COM · 2 LAN
UTC-W1522G 15,6″ · 1920x1080 300 nit · Điện trở Core i3-1215U -10~60°C · IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 4 COM · 1 LAN
UTC-W1562A 15,6″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung Celeron J1900 (Bay Trail-D) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1562G 15,6″ · 1920x1080 300 nit · Điện trở Celeron J1900 -10~60°C · IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 4 COM · 1 LAN
UTC-W1572A 15,6″ · 1920x1080 (16:10) 300 nit · Điện trở Celeron J6412 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 6 COM · 2 LAN
UTC-W1572G 15,6″ · 1920x1080 300 nit · Điện trở Celeron J6412 -10~60°C · IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 4 COM · 1 LAN
UTC-W1582A-1 15,6″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện dung Core i3-7100U (Dual Core, 2.4GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1582A-2 15,6″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện dung Core i5-7200U (Dual Core, 2.50-3.10GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1582A-3 15,6″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện dung Core i7-7500U (Dual Core, 2.70-3.50GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1592A 15,6″ · 1920x1080 (16:10) 300 nit · Điện trở Core i3-10110U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 6 COM · 2 LAN
UTC-W1592A-1 15,6″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện dung Core i3-10110U (Dual Core, 2.10-4.10GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1592A-2 15,6″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện dung Core i5-10210U (Quad Core, 1.60-4.20GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1592A-3 15,6″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện dung Core i7-10510U (Quad Core, 1.80-4.90GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W1592G 15,6″ · 1920x1080 350 nit · Điện dung — · — Không quạt · 9–36 VDC

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu