Bỏ qua tới nội dung
EN
UTC-W1522A - Core i3-1215U
Panel PC CESIPC UTC-W15

UTC-W1522A

Panel PC công nghiệp 15.6 inch, thiết kế fanless theo kiến trúc LEGO Mode của CESIPC, khung nhôm hợp kim 6063, mặt trước IP65, dải nhiệt 0~50°C (tùy chọn -40~70°C). CPU Intel thế hệ 12 Core i3-1215U.

  • Mặt trước đạt chuẩn IP65
  • Thiết kế Board-to-board ổn định, LEGO Mode với card chức năng tùy biến
  • Công nghệ i-Door cho lắp đặt/bảo trì linh hoạt
  • CPU Intel thế hệ 12, đồ họa UHD 730 tích hợp

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-W1522A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)396.5(W)x246(D)x72(H)
Khối lượng (kg)7.2
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC, BIS (theo EN 55032 & EN 55035), ISO9001:2015

Máy tính

CPUCore i3-1215U
RAMDDR5 · tối đa 32GB
GPUIntel UHD Graphics 730
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 · 2× RS485
LAN2× Gigabit Intel I210
USB2× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước15.6"
Độ phân giải1920x1080 (16:10)
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch (Resistive optional), 1-10 touch points
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UTC-W15

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-W15 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P2102E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
15,6″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P2202E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2202
15,6″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P2302E-R10 Cincoze CV-100/P2302
15,6″ · Core Ultra 7 / 5 / 3 (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →