CV-W115FHC-R10/P2302E-R10
Máy tính màn hình cảm ứng công nghiệp 15.6 inch Full HD dạng mô-đun, cảm ứng điện dung chiếu (Projected Capacitive), thiết kế mở rộng (Expandable) hỗ trợ 1x khe PCI/PCIe, tản nhiệt không quạt, mặt trước IP65, dải nhiệt -40°C đến 65°C và nguồn vào 9-48VDC. Trang bị vi xử lý Intel Meteor Lake-PS Core Ultra tích hợp AI.
- Hỗ trợ 1 khe cắm mở rộng PCI hoặc PCIe Gen3 x4 (tối đa 75W, kích thước card 111 x 169 mm)
- Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP65 chống nước và bụi, hỗ trợ công nghệ Wet Touch Tracking
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 65°C, chịu rung chấn đạt chuẩn quân sự MIL-STD-810H
- Dải điện áp đầu vào rộng 9 - 48VDC với các tính năng bảo vệ quá áp, quá dòng, ngược cực
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-W115FHC-R10/P2302E-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 65 °C (PassMark BurnIn Test: 100% CPU, 2D/3D Graphics không bị giảm xung do nhiệt; dùng linh kiện dải nhiệt rộng; môi trường có luồng khí) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Wall, VESA, CDS, DIN Rail, Panel Mount |
| Chống rung | 1 Grms, 10-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-6 / MIL-STD-810H (với SSD) |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Mặt trước) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC Class A, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2, EN/BS EN 61000-3-3, EN/IEC 61000-4-2/3/4/5/6/8/11, EN/BS/IEC 61000-6-4:2019, EN/BS/IEC 61000-6-2:2019 |
Máy tính
| CPU | Intel Core Ultra 7 / 5 / 3 (Meteor Lake-PS) |
|---|---|
| Socket | LGA Socket |
| RAM | DDR5 · 2 khe · tối đa 96GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 (PCIe Gen4 x2 / USB3.2 Gen2x1 / USB2.0) · 1× M.2 Key B Type 3042 (PCIe Gen3 x2 / USB2.0) |
| GPU | Intel Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 1 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 (DB9) with Auto Flow Control, supports 5V/12V |
|---|---|
| LAN | 2× 2.5GbE Intel I226 |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen 2x1 (10Gbps) Type A · 1× USB USB 3.2 Gen 1x1 (5Gbps) Type A · 1× USB USB 2.0 (480Mbps) Type A |
| DIO | 8 in / 8 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× CDS Connector · 1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA |
| Mở rộng | 1× PCI / PCIe Expansion Slot · 1× M.2 Key E Type 2230 · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 · 1× M.2 Key B Type 3042 · 1× CFM Interface · 1× CFM Interface · 1× SIM Socket |
Màn hình
| Kích thước | 15.6" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 350 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| Kiểu khung | Die-Casting Flat Surface / Aluminum Die-cast |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Voltage Detection Selectable |
|---|---|
| CFM-PoE08-R10 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2302 Only) |
| CFM-PoE09-R10 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2302E Only) |
| MEC-LAN-2002i | M.2 2242/2260/2280 2-port 10/100/1000 Isolated Ethernet Board(-40°C~+85°C), 2x RJ45 Connector |
| MEC-LAN-2002i-S | M.2 2242/2260/2280 2-port 10/100/1000 Isolated Ethernet Board(-0°C~+70°C), 2x RJ45 Connector |
| MEC-USB-2002-SP | M.2 2242/2260/2280 2 port USB 3.2 board(-0°C~+70°C), w/ IDE 20P 90° Cable, 2x USB Type A Connector |
| MEC-USB-2002C | M.2 2242/2260/2280 2-port USB 3.2 Board(-0°C~+70°C), 2x USB Type C Connector |
| MEC-COM-2012 | M.2 2242/2260/2280 (B+M Key) 2-port RS-232 Serial Board (-40°C~+85°C), 2x DB9 Connector |
| MEC-COM-2032i | M.2 2242/2260/2280 (B+M key) 2-port RS-232/422/485 isolated serial board (-40°C~+85°C), 2x DB9 Connector |
| RC-E4-02 | Riser Card with 1x PCIe x4 Slot (For P2302E Only) |
| RC-PI-02 | Riser Card with 1x PCI Slot (For P2302E Only) |
| UB1203 | Universal Bracket with 2x DB9 Cutout for MEC-COM Expansion |
| UB1211 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout for MEC-LAN Expansion |
| UB1233-R10 | Universal Bracket with 2x USB Type C Cutout for MEC-USB Expansion |
| UB1234-R10 | Universal Bracket with 2x USB Type A Cutout for MEC-USB (M.2 interface) Expansion |
| DIN01 | DIN-RAIL Mount Kit, KMRH-K175 |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI |
| GST220A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, level VI |
| GST360A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 15A 360W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI |
Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P2302
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CV-112HC-R11/P2302-R10 12,1″ CV-112HC-R11/P2302E-R10 12,1″ CV-112HR-R10/P2302-R10 12,1″ CV-112HR-R10/P2302E-R10 12,1″ CV-115C-AG-R11/P2302-R10 15″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor CV-115C-AG-R11/P2302E-R10 15″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor CV-115C-R11/P2302-R10 15″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor CV-115C-R11/P2302E-R10 15″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor