UTC-300
Một dòng, 42 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 5 cỡ màn, 8 loại CPU, 2 kiểu cảm ứng — phần còn lại giống hệt.
Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.
Đúng cho mọi cấu hình trong dòng
Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.
- Dải nhiệt hoạt động
- 0 ~ 40 °C
- Cổng COM
- 2 cổng
- Cổng mạng
- 2 cổng
- Cấp nguồn qua mạng
- Không có PoE
- Vào/ra số (DIO)
- Không có
Chọn cấu hình
Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.
Hiện 42 / 42 cấu hình
| Chọn so sánh | Mã sản phẩm | Màn hình | CPU | Môi trường | Cổng · I/O | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UTC-307JP-ATB1E | 7″ · 800 x 480 450 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-307JP-ATW1E | 7″ · 800 x 480 450 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-307JP-USB1E | 7″ · 800 x 480 450 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-307JP-USW1E | 7″ · 800 x 480 450 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-310JP-ATB1E | 10,1″ · 1280 x 800 350 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-310JP-ATW1E | 10,1″ · 1280 x 800 350 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-310JP-USB1E | 10,1″ · 1280 x 800 350 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-310JP-USW1E | 10,1″ · 1280 x 800 350 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-315HP-ATB0E | 15,6″ · 1920 x 1080 220 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Có quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-315HR-ATB0E | 15,6″ · 1920 x 1080 220 nit · Điện trở | Core i5-8365UE | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Có quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-315IP-ATB0E | 15,6″ · 1920 x 1080 220 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-315IP-ATB1E | 15,6″ · 1920 x 1080 220 nit · Điện dung | Core i3-1115G4E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-315IP-ATB2E | 15,6″ · 1920 x 1080 220 nit · Điện dung | Celeron 6305E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-315IP-ATW0E | 15,6″ · 1920 x 1080 220 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-315IR-ATB0E | 15,6″ · 1920 x 1080 220 nit · Điện trở | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-315KP-ATB0E | 15,6″ · 1920 x 1080 220 nit · Điện dung | Atom N97 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-315KP-ATB1E | 15,6″ · 1920 x 1080 220 nit · Điện dung | Atom i3-N305 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-315KR-ATB0E | 15,6″ · 1920 x 1080 220 nit · Điện trở | Atom N97 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-315SLP-ATB0E | 15,6″ · 1920 x 1080 400 nit · Điện dung | Core i5-14400T | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Có quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-315SLP-PTB0E | 15,6″ · 1920 x 1080 400 nit · Điện dung | Core i5-14400T | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-318HP-ATB0E | 18,5″ · 1366 x 768 250 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-318HP-ATW0E | 18,5″ · 1366 x 768 250 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-318HR-ATB0E | 18,5″ · 1366 x 768 250 nit · Điện trở | Core i5-8365UE | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-318HR-ATW0E | 18,5″ · 1366 x 768 250 nit · Điện trở | Core i5-8365UE | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-318IP-ATB0E | 18,5″ · 1366 x 768 250 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-318IP-ATB1E | 18,5″ · 1366 x 768 250 nit · Điện dung | Core i3-1115G4E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-318IP-ATW0E | 18,5″ · 1366 x 768 250 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-318IR-ATB0E | 18,5″ · 1366 x 768 250 nit · Điện trở | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-318IR-ATW0E | 18,5″ · 1366 x 768 250 nit · Điện trở | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-320HP-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-320HP-ATW0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-320HR-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện trở | Core i5-8365UE | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-320HR-ATW0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện trở | Core i5-8365UE | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-320IP-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-320IP-ATW0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-320IR-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện trở | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-320IR-ATW0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện trở | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-320KP-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Atom N97 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-320KP-ATB1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Atom i3-N305 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-320KR-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện trở | Atom N97 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-320SLP-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Core i5-14400T | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Có quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-320SLP-PTB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Core i5-14400T | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — |
Không cấu hình nào khớp bộ lọc này. Bỏ bớt một điều kiện, hoặc hỏi kỹ thuật — bản bạn cần có thể đặt được dù không có sẵn trên trang.
Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.
Không chắc cấu hình nào hợp?
Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.