UTC-310JP-ATW1E
Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 10.1 inch màu trắng, thiết kế không quạt (fanless), đạt chuẩn bảo vệ mặt trước IP65 chống nước bụi, hỗ trợ dải nguồn DC 12-24V và tùy chọn PoE. Trang bị vi xử lý Intel Celeron J6412, RAM 8GB, hỗ trợ lắp đặt chuẩn VESA 75mm và Panel Mount cho các ứng dụng tự phục vụ và biển báo tương tác.
- Thiết kế không quạt (fanless) tiêu thụ điện năng thấp, hoạt động êm ái và bền bỉ
- Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP65 chống bụi và nước
- Hỗ trợ dải điện áp đầu vào DC 12V/3A ~ 24V/1.5A và hỗ trợ tùy chọn PoE (IEEE 802.3at)
- Lắp đặt linh hoạt chuẩn VESA 75x75 mm và khả năng tháo rời khung nhựa hỗ trợ Panel Mount
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 40 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 12 - 24V |
| Đầu nối nguồn | DC Power Jack |
| Kiểu lắp đặt | VESA 75 x 75 mm, Panel Mount |
| Kích thước (mm) | 251 x 170 x 32.5 |
| Khối lượng (kg) | 1.12 |
| Chống rung | 0.5G |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Front Panel) |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, UL, CCC, BSMI, RoHS |
Máy tính
| CPU | Intel Celeron J6412 |
|---|---|
| RAM | DDR4-3200 · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2242 SSD · 1× 2.5" SATA storage bay |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 · 1× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 1 Gbps |
| USB | 2× USB USB 3.0 |
| Mở rộng | 1× M.2 Key 2230 · 1× M.2 Key 2242 |
Màn hình
| Kích thước | 10.1" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1280 x 800 |
| Độ sáng (nit) | 350 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| Kiểu khung | 16:10 |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (21 mã)
| 1700001524 | Power Cord 3P UL 10A 125V 180cm |
|---|---|
| 170203180A | Power Cord 3P UK 2.5A/3A 250V 1.83M |
| 170203183C | Power Cord 3P Europe (WS-010+WS-083)183cm |
| 1700019146 | Power Cord CCC 3P 2.5A 250V 183cm |
| 1700025928-02 | COM Port Converter cable RJ48-10P10C to D-SUB 9P 35cm |
| UTC-300P-M70E | Magnet Strip Reader, White, for UTC-307/UTC-310 series |
| UTC-300P-M71E | Magnet Strip Reader, Black, for UTC-307/UTC-310 series |
| UTC-300P-R70E | RFID Reader, White, for UTC-307/UTC-310 series |
| UTC-300P-R71E | RFID Reader, Black, for UTC-307/UTC-310 series |
| UTC-300P-B72E | 2D Barcode Reader for UTC-310(Internal) |
| UTC-300P-L70E | LED Light Bar, for UTC-307/UTC-310 series |
| UTC-300P-U72E | USB3.0 x 2, for UTC-310 (Internal) |
| UTC-300P-P72E | PoE Kit for UTC-310 (Only can coexist with M.2 SSD) |
| UTC-300P-W75E | UTC-310 M.2 Wi-Fi(179),2T2R,BT5.2,A/E key |
| UTC-WALL-MOUNT5E | UTC VESA mount (75x75) |
| UTC-PANEL-MOUNT3E | PANEL Mount Kit (UTC-310) |
| UTC-TABLE-STAND0E | Table Stand, White, For UTC-307/310 |
| UTC-TABLE-STAND1E | Table Stand, Black, For UTC-307/310 |
| ARES-2414X-S150201 | Table Stand, Black, 17'', max.13kg, 75x75mm |
| 96PSA-A36W12W7-5 | 36W Power Adapter |
| 96PSA-A60W12W7-3 | 60W Power Adapter (Required when using optional USB 3.0 x 2) |
Cấu hình khác cùng dòng UTC-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.