EN
UTC-310JP-USB1E
Panel PC Advantech UTC-300

UTC-310JP-USB1E

Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 10.1 inch màu đen (Made in Taiwan), thiết kế không quạt (fanless), đạt chuẩn bảo vệ mặt trước IP65 chống nước bụi, hỗ trợ dải nguồn DC 12-24V và tùy chọn PoE. Trang bị vi xử lý Intel Celeron J6412, RAM 8GB, hỗ trợ lắp đặt chuẩn VESA 75mm và Panel Mount cho các ứng dụng tự phục vụ.

  • Xuất xứ Made in Taiwan
  • Thiết kế không quạt (fanless) tiêu thụ điện năng thấp, hoạt động êm ái và bền bỉ
  • Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP65 chống bụi và nước
  • Hỗ trợ dải điện áp đầu vào DC 12V/3A ~ 24V/1.5A và hỗ trợ tùy chọn PoE (IEEE 802.3at)
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
25.000.000đ – 40.900.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-310JP-USB1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện12 - 24V
Đầu nối nguồnDC Power Jack
Kiểu lắp đặtVESA 75 x 75 mm, Panel Mount
Kích thước (mm)251 x 170 x 32.5
Khối lượng (kg)1.12
Chống rung0.5G
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, FCC, CB, UL, CCC, BSMI, RoHS

Máy tính

CPUIntel Celeron J6412
RAMDDR4-3200 · tối đa 32GB
Lưu trữ1× M.2 2242 SSD · 1× 2.5" SATA storage bay
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN2× 1 Gbps
USB2× USB USB 3.0
Mở rộng1× M.2 Key 2230 · 1× M.2 Key 2242

Màn hình

Kích thước10.1"
Độ phân giải1280 x 800
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khung16:10
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (21 mã)

1700001524Power Cord 3P UL 10A 125V 180cm
170203180APower Cord 3P UK 2.5A/3A 250V 1.83M
170203183CPower Cord 3P Europe (WS-010+WS-083)183cm
1700019146Power Cord CCC 3P 2.5A 250V 183cm
1700025928-02COM Port Converter cable RJ48-10P10C to D-SUB 9P 35cm
UTC-300P-M70EMagnet Strip Reader, White, for UTC-307/UTC-310 series
UTC-300P-M71EMagnet Strip Reader, Black, for UTC-307/UTC-310 series
UTC-300P-R70ERFID Reader, White, for UTC-307/UTC-310 series
UTC-300P-R71ERFID Reader, Black, for UTC-307/UTC-310 series
UTC-300P-B72E2D Barcode Reader for UTC-310(Internal)
UTC-300P-L70ELED Light Bar, for UTC-307/UTC-310 series
UTC-300P-U72EUSB3.0 x 2, for UTC-310 (Internal)
UTC-300P-P72EPoE Kit for UTC-310 (Only can coexist with M.2 SSD)
UTC-300P-W75EUTC-310 M.2 Wi-Fi(179),2T2R,BT5.2,A/E key
UTC-WALL-MOUNT5EUTC VESA mount (75x75)
UTC-PANEL-MOUNT3EPANEL Mount Kit (UTC-310)
UTC-TABLE-STAND0ETable Stand, White, For UTC-307/310
UTC-TABLE-STAND1ETable Stand, Black, For UTC-307/310
ARES-2414X-S150201Table Stand, Black, 17'', max.13kg, 75x75mm
96PSA-A36W12W7-536W Power Adapter
96PSA-A60W12W7-360W Power Adapter (Required when using optional USB 3.0 x 2)

Cấu hình khác cùng dòng UTC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
10,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
10,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110C-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UTC-510JP-ATB0E Advantech UTC-500
10,1″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
TPC-310W-PE20AU Advantech TPC-300
10,1″ · Atom x6425E · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →