EN
UTC-307JP-USW1E
Panel PC Advantech UTC-300

UTC-307JP-USW1E

Máy tính cảm ứng công nghiệp 7 inch màu trắng Advantech UTC-307JP-USW1E (Made in Taiwan) thiết kế không quạt, chuẩn bảo vệ mặt trước IP65, hỗ trợ nguồn 12-24V DC và khả năng chống rung sốc tốt, tích hợp vi xử lý Intel Celeron J6412 và 8GB RAM.

  • Sản xuất tại Đài Loan (Made in Taiwan)
  • Thiết kế công nghiệp không quạt (fanless) tiết kiệm điện năng
  • Mặt trước chống nước và bụi đạt chuẩn IP65
  • Nguồn đầu vào 12 V/3 A ~ 24 V/1.5 A linh hoạt, công suất tối đa 28W
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
19.300.000đ – 31.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-307JP-USW1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện12 - 24V
Đầu nối nguồnDC Power Jack
Kiểu lắp đặtVESA 75 x 75 mm, Panel Mount, Table Stand
Kích thước (mm)185 x 121 x 32
Khối lượng (kg)0.95
Chống rung0.5G
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, FCC, CB, UL, CCC, BSMI, RoHS

Máy tính

CPUIntel Celeron J6412
RAMDDR4-3200 · tối đa 32GB
Lưu trữ1× M.2 2242 SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN2× 1 Gbps
USB2× USB 3.0
Mở rộng1× M.2 key 2230 · 1× M.2 key 2242

Màn hình

Kích thước7"
Độ phân giải800 x 480
Độ sáng (nit)450
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)

1700001524Power Cord 3P UL 10A 125V 180cm
170203180APower Cord 3P UK 2.5A/3A 250V 1.83M
170203183CPower Cord 3P Europe (WS-010+WS-083)183cm
1700019146Power Cord CCC 3P 2.5A 250V 183cm
1700025928-02COM Port Converter cable RJ48-10P10C to D-SUB 9P 35cm
UTC-300P-M70EMagnet Strip Reader, White, for UTC-307/UTC-310 series
UTC-300P-M71EMagnet Strip Reader, Black, for UTC-307/UTC-310 series
UTC-300P-R70ERFID Reader, White, for UTC-307/UTC-310 series
UTC-300P-R71ERFID Reader, Black, for UTC-307/UTC-310 series
UTC-300P-B70E2D Barcode Reader, White, for UTC-307
UTC-300P-B71E2D Barcode Reader, Black, for UTC-307
UTC-300P-L70ELED Light Bar, for UTC-307/UTC-310 series
UTC-300P-W74EUTC-307 M.2 Wi-Fi(179),2T2R,BT5.2,A/E key
20708WX1ES0062Img WIN10 LTSC-21-ELE UTC-307J/310J V1.01 7MUI
20708WLE1S0033WIN11 LTSC_24H2 ELE UTC-307/310J V1.01 7MUI
20708AI0NS0060UTC-307J/310J Android 12 image V0.5.7
UTC-WALL-MOUNT5EUTC VESA mount (75x75)
UTC-PANEL-MOUNT2EPANEL Mount Kit (UTC-307)
UTC-TABLE-STAND0ETable Stand, White, For UTC-307/310
UTC-TABLE-STAND1ETable Stand, Black, For UTC-307/310

Cấu hình khác cùng dòng UTC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

TPC-307W-PE20AU Advantech TPC-300
7″ · Atom X6211E · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-306-RN6A Advantech PPC-300
6,5″ · Celeron N6210 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
8,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
8,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
8,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →