EN
UTC-318HR-ATB0E
Panel PC Advantech UTC-300

UTC-318HR-ATB0E

Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 18.5 inch thiết kế không quạt, mặt trước kháng nước và bụi IP65, hoạt động trong môi trường 0 ~ 40°C, nguồn 12-30V DC, trang bị vi xử lý Intel Core i5-8365UE và màn hình cảm ứng điện dung/điện trở.

  • Thiết kế công nghiệp không quạt (fanless) tiết kiệm điện năng
  • Mặt trước đạt chuẩn chống nước và bụi IP65 / NEMA4
  • Màn hình 18.5 inch Widescreen 16:9, hỗ trợ xoay ngang và dọc (landscape & portrait)
  • Dải điện áp đầu vào rộng 12 - 30V DC
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
53.400.000đ – 87.400.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-318HR-ATB0E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện12-30V
Kiểu lắp đặtVESA 100 x 100, Panel Mount
Kích thước (mm)475 x 295 x 43.5
Khối lượng (kg)5
Chống rung0.5G
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, FCC, UL, CCC, CB, BSMI, UKCA

Máy tính

CPUIntel Core i5-8365UE
RAMDDR4 · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA HDD · 1× M.2 2280/2242 M-Key NVMe/SATA SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/485
LAN2× GbE
USB6× USB USB 3.1
Xuất hình1× HDMI · 1× DP
Mở rộng1× M.2 M-Key · 1× M.2 E-Key

Màn hình

Kích thước18.5"
Độ phân giải1366 x 768
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngAnalog Resistive 5-wires
Kiểu khungBlack
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (23 mã)

UTC-300P-W15EM.2 Wifi Module (179), UTC-300 Series
UTC-300P-D20EDesk Stand, Single Color-Silver (UTC-318/UTC-320 series)
UTC-T01-STANDETriangle shape floor stand (UTC-315/UTC-318/UTC-320 series)
UTC-H01-STANDEH-shaped floor stand (UTC-315/UTC-318/UTC-320 series)
UTC-PANEL-MOUNT5EPanel Mount Kit (UTC-318 Series)
ARES-12240-AR01100Wall Mount Kit, support 2~10kg, VESA 75/100mm (Tiltable)
ARES-12250-L101000Wall Mount Kit, Max. support 25kg, VESA 75/100mm (Fixed)
UTC-300P-C20E5M Camera Module, White, for UTC-300 series
UTC-300P-C21E5M Camera Module, Black, for UTC-300 series
UTC-300P-M20EMagnet Strip Reader, White, for UTC-300 series
UTC-300P-M21EMagnet Strip Reader, Black, for UTC-300 series
UTC-300P-R20ERFID Reader, White, for UTC-300 series
UTC-300P-R21ERFID Reader, Black, for UTC-300 series
UTC-300P-S20ESmart Card Reader, White, for UTC-300 series
UTC-300P-S21ESmart Card Reader, Black, for UTC-300 series
UTC-300P-B60E2D Barcode Reader, White for UTC-300 series
UTC-300P-B61E2D Barcode Reader, Black for UTC-300 series
1702002605Power cord 2P FRANCE 10A/16A 220V 1.83M 90D
1702002600Power Cord 3P UL/CSA(USA) 125V 10A 1.83M 180D
1700000596-11Power Cord (China) CCC,10A 250V, 3P 1830mm
1700018704Power Cord UK BSI 2P 10A 250V 180cm 18AWG
1700000237Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm
1700001714Power Cord BSMI 3P 7A 125V 183cm

Cấu hình khác cùng dòng UTC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-119G-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-100/P2102
19″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CO-119C-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CO-100/P2202
19″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CO-119C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CO-100/P2102
19″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
TPC-318WH-P853A Advantech TPC-300
18,5″ · Core i5-8365UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-318SW-PDI5A Advantech PPC-300
18,5″ · i5-1335UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-117C-R11/P2302-R10 Cincoze CV-100/P2302
17″ · Core Ultra 7/5/3 (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →