UTC-315SLP-PTB0E
Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 15.6 inch Advantech UTC-315SLP-PTB0E trang bị thiết kế tản nhiệt thụ động không quạt (Fanless SKU), mặt trước đạt chuẩn IP65, nguồn DC 12-24V và bộ vi xử lý Intel Core i5-14400T.
- Mặt trước đạt chuẩn kháng nước và bụi IP65 thích hợp cho môi trường công nghiệp
- Thiết kế tản nhiệt thụ động hoàn toàn không quạt (Fanless SKU) chống bụi và hoạt động êm ái
- Hỗ trợ dải nguồn đầu vào DC 12-24V linh hoạt
- Khung tháo rời hỗ trợ lắp đặt Panel Mount và chuẩn VESA 100x100 mm
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 40 °C (with 0.7 m/s airflow for Fanless SKU) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12-24 VDC |
| Đầu nối nguồn | Power Din 4 pin / Terminal Block 2 pin (optional) / 2pin header for external power |
| Kiểu lắp đặt | VESA 100 x 100 mm, Panel Mount |
| Kích thước (mm) | 408.6 x 258 x 57 |
| Khối lượng (kg) | 6.25 |
| Chống rung | 0.5G |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (front panel) |
| Chứng nhận | UL, FCC, CE, BSMI, CCC, CB |
Máy tính
| CPU | Intel Core i5-14400T |
|---|---|
| Socket | Socket Type |
| RAM | DDR5 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2280 M Key |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 1 Gbps |
| USB | 3× USB USB 2.0 · 3× USB USB 3.2 |
| Xuất hình | 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× M.2 2230 E Key |
Màn hình
| Kích thước | 15.6" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 400 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive Touch Panel (Pcap. Flat Glass) |
| Kiểu khung | 16:9 widescreen |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (28 mã)
| XUSC365-ADP180WBB | 24V/7.5A 180W Power Adaptor (for Power Din 4pin) |
|---|---|
| UTC-300PS-W10E | WiFi Kit (internal ANT) for UTC-300S |
| UTC-300PS-W20E | WiFi Kit (external ANT) for UTC-300S |
| UTC-PANEL-MOUNT7E | Panel mount kit (UTC-300S series) |
| ARES-12240-AR01100 | Wall Mount, support 2~10kg, 75/100mm |
| ARES-12250-L101000 | Wall Mount, max. support 25kg, 75/100mm |
| UTC-300PS-S10E | Smart Card Reader, Black, for UTC-300S series |
| UTC-300PS-C10E | 5M Camera Module, Black, for UTC-300S series |
| UTC-300PS-B10E | 2D Barcode Reader, Black, for UTC-300S series |
| UTC-300PS-R10E | RFID Reader, Black, for UTC-300S series |
| UTC-300PS-M10E | Magnet Strip Reader, Black, for UTC-300S series |
| 96CB-POWER-B-1.8MB | Power cable 3P, CCC, 10A, 250V, 180 cm (China) |
| 1700001524 | Power cable 3P, UL, 10A, 125V, 180 cm (US, TW) |
| 170203183C | Power cable 3P, 10A, 250V, 183 cm (EU) |
| 1700018553 | Power cable 3P, SAA, 2.5A, 250V, 183 cm (Australia) |
| 1700018409 | Power cable, KCC, 2P, 2.5A, 250V, 183 cm (Korea, Russia) |
| 170203180A-01 | Power cable, BSI, 3P, 2.5A, 250V, 183 cm (UK) |
| 1700008921 | Power cable, PSE, 3P, 7A, 125V, 180 cm (Japan) |
| 1700025113-11 | Power cable, ISI, 3P, 2.5A, 250V, 180 cm (India) |
| 20708WX1VS0050 | Windows 10 LTSC 2021 (i3/i5) |
| 20708WX1HS0032 | Windows 10 LTSC 2021 (i7/i9) |
| 20708WLV1S0026 | Windows 11 LTSC 2024 (i3/i5) |
| 20708WLH1S0016 | Windows 11 LTSC 2024 (i7/i9) |
| 36CSDOISSASP01 | DeviceSubscription - Annual Cloud Service for 1 device (365 days) |
| 36CSDOISSASP03 | Data Traffic - Recharge with around 240GB more data traffic |
| 36CSDOISPSRP01 | Device License - Perpetual License for 1 device |
| 36CSDOISPSRP02 | Server License - Server Activation License (valid for 1 server installation) |
| 36CSDOISPSRP03 | Extended Warranty - Annual Maintenance & Upgrade Fee |
Cấu hình khác cùng dòng UTC-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.