EN
UTC-315SLP-PTB0E
Panel PC Advantech UTC-300

UTC-315SLP-PTB0E

Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 15.6 inch Advantech UTC-315SLP-PTB0E trang bị thiết kế tản nhiệt thụ động không quạt (Fanless SKU), mặt trước đạt chuẩn IP65, nguồn DC 12-24V và bộ vi xử lý Intel Core i5-14400T.

  • Mặt trước đạt chuẩn kháng nước và bụi IP65 thích hợp cho môi trường công nghiệp
  • Thiết kế tản nhiệt thụ động hoàn toàn không quạt (Fanless SKU) chống bụi và hoạt động êm ái
  • Hỗ trợ dải nguồn đầu vào DC 12-24V linh hoạt
  • Khung tháo rời hỗ trợ lắp đặt Panel Mount và chuẩn VESA 100x100 mm
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
68.200.000đ – 125.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-315SLP-PTB0E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C (with 0.7 m/s airflow for Fanless SKU)
Nguồn điện12-24 VDC
Đầu nối nguồnPower Din 4 pin / Terminal Block 2 pin (optional) / 2pin header for external power
Kiểu lắp đặtVESA 100 x 100 mm, Panel Mount
Kích thước (mm)408.6 x 258 x 57
Khối lượng (kg)6.25
Chống rung0.5G
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnUL, FCC, CE, BSMI, CCC, CB

Máy tính

CPUIntel Core i5-14400T
SocketSocket Type
RAMDDR5 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ1× M.2 2280 M Key
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 1 Gbps
USB3× USB USB 2.0 · 3× USB USB 3.2
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× M.2 2230 E Key

Màn hình

Kích thước15.6"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)400
Cảm ứngProjected Capacitive Touch Panel (Pcap. Flat Glass)
Kiểu khung16:9 widescreen
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (28 mã)

XUSC365-ADP180WBB24V/7.5A 180W Power Adaptor (for Power Din 4pin)
UTC-300PS-W10EWiFi Kit (internal ANT) for UTC-300S
UTC-300PS-W20EWiFi Kit (external ANT) for UTC-300S
UTC-PANEL-MOUNT7EPanel mount kit (UTC-300S series)
ARES-12240-AR01100Wall Mount, support 2~10kg, 75/100mm
ARES-12250-L101000Wall Mount, max. support 25kg, 75/100mm
UTC-300PS-S10ESmart Card Reader, Black, for UTC-300S series
UTC-300PS-C10E5M Camera Module, Black, for UTC-300S series
UTC-300PS-B10E2D Barcode Reader, Black, for UTC-300S series
UTC-300PS-R10ERFID Reader, Black, for UTC-300S series
UTC-300PS-M10EMagnet Strip Reader, Black, for UTC-300S series
96CB-POWER-B-1.8MBPower cable 3P, CCC, 10A, 250V, 180 cm (China)
1700001524Power cable 3P, UL, 10A, 125V, 180 cm (US, TW)
170203183CPower cable 3P, 10A, 250V, 183 cm (EU)
1700018553Power cable 3P, SAA, 2.5A, 250V, 183 cm (Australia)
1700018409Power cable, KCC, 2P, 2.5A, 250V, 183 cm (Korea, Russia)
170203180A-01Power cable, BSI, 3P, 2.5A, 250V, 183 cm (UK)
1700008921Power cable, PSE, 3P, 7A, 125V, 180 cm (Japan)
1700025113-11Power cable, ISI, 3P, 2.5A, 250V, 180 cm (India)
20708WX1VS0050Windows 10 LTSC 2021 (i3/i5)
20708WX1HS0032Windows 10 LTSC 2021 (i7/i9)
20708WLV1S0026Windows 11 LTSC 2024 (i3/i5)
20708WLH1S0016Windows 11 LTSC 2024 (i7/i9)
36CSDOISSASP01DeviceSubscription - Annual Cloud Service for 1 device (365 days)
36CSDOISSASP03Data Traffic - Recharge with around 240GB more data traffic
36CSDOISPSRP01Device License - Perpetual License for 1 device
36CSDOISPSRP02Server License - Server Activation License (valid for 1 server installation)
36CSDOISPSRP03Extended Warranty - Annual Maintenance & Upgrade Fee

Cấu hình khác cùng dòng UTC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHR-R10/P2302E-R10 Cincoze CV-100/P2302
15,6″ · Core Ultra 7 / 5 / 3 (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P2102-i5-R10 Cincoze CV-100/P2102
15,6″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P2202-i5-R10 Cincoze CV-100/P2202
15,6″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UTC-515IT-ATB0E Advantech UTC-500
15,6″ · Core i5-1145G7E · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UTC-115IP-WUS1F Advantech UTC-100
15,6″ · Core i5-1145G7E · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
TPC-315-R873B Advantech TPC-300
15″ · Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →