EN
UTC-320SL (Fan SKU)
Panel PC Advantech UTC-300

UTC-320SLP-ATB0E

Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 21.5 inch tích hợp quạt làm mát chủ động (Fan SKU), mặt trước đạt chuẩn IP65 chống nước bụi, nguồn điện rộng 12-24 VDC và hỗ trợ lắp đặt linh hoạt VESA/Panel Mount. Thiết bị được trang bị vi xử lý Intel Core i5-14400T dòng socket dễ dàng nâng cấp, phù hợp cho các hệ thống tự phục vụ và điều khiển công nghiệp.

  • Thiết kế công nghiệp với mặt trước đạt chuẩn kháng nước và bụi IP65
  • Hỗ trợ dải nguồn vào 12-24 VDC linh hoạt (Power Din 4-pin hoặc Terminal Block tùy chọn)
  • Khả năng chịu va đập shock 10G và chống rung 0.5G
  • Màn hình rộng 21.5 inch Full HD cảm ứng điện dung đa điểm Pcap
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
59.700.000đ – 109.500.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-320SLP-ATB0E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C (Fan SKU)
Nguồn điện12-24 VDC
Đầu nối nguồnPower Din 4 pin (mặc định) / Terminal Block 2 pin (tùy chọn)
Kiểu lắp đặtVESA 100 x 100, Panel Mount
Kích thước (mm)536 x 327.5 x 46
Khối lượng (kg)5.8
Chống rung0.5G
Cấp bảo vệ IPIP65 (mặt trước)
Chứng nhậnUL, FCC, CE, BSMI, CCC, CB

Máy tính

CPUIntel Core i5-14400T
SocketSocket
RAMDDR5 · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ1× M.2 2280 M Key
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000 Mbps
USB3× USB USB 2.0 · 3× USB USB 3.2
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× M.2 2230 E Key

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngProjected Capacitive Touch Panel (Pcap. Flat Glass)
Kiểu khung16:9 widescreen
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (30 mã)

UTC-300PS-W10EWiFi Kit (internal ANT) for UTC-300S
UTC-300PS-W20EWiFi Kit (external ANT) for UTC-300S
UTC-PANEL-MOUNT7EPanel mount kit (UTC-300S series)
ARES-12240-AR01100Wall Mount, support 2~10kg, 75/100mm
ARES-12250-L101000WallMount, max.support 25kg, 75/100mm
UTC-300PS-S10ESmart Card Reader, Black, for UTC-300S series
UTC-300PS-C10E5M Camera Module, Black, for UTC-300S series
UTC-300PS-B10E2D Barcode Reader, Black, for UTC-300S series
UTC-300PS-R10ERFID Reader, Black, for UTC-300S series
UTC-300PS-M10EMagnet Strip Reader, Black, for UTC-300S series
96CB-POWER-B-1.8MBPower cable 3P, CCC, 10A, 250V, 180 cm (China)
1700001524Power cable 3P, UL, 10A, 125V, 180 cm (US, TW)
170203183CPower cable 3P, 10A, 250V, 183 cm (EU)
1700018553Power cable 3P, SAA, 2.5A, 250V, 183 cm (Australia)
1700018409Power cable, KCC, 2P, 2.5A, 250V, 183 cm (Korea, Russia)
170203180A-01Power cable, BSI, 3P, 2.5A, 250V, 183 cm (UK)
1700008921Power cable, PSE, 3P, 7A, 125V, 180 cm (Japan)
1700025113-11Power cable, ISI, 3P, 2.5A, 250V, 180 cm (India)
20708WX1ES0053Windows 10 LTSC 2021 (Celeron)
20708WX1VS0050Windows 10 LTSC 2021 (i3/i5)
20708WX1HS0032Windows 10 LTSC 2021 (i7/i9)
20708WLE1S0020Windows 11 LTSC 2024 (Celeron)
20708WLV1S0026Windows 11 LTSC 2024 (i3/i5)
20708WLH1S0016Windows 11 LTSC 2024 (i7/i9)
36CSDOISSASP01Device Subscription - Annual Cloud Service for 1 device (365 days)
36CSDOISSASP03Data Traffic - Recharge with around 240GB more data traffic
36CSDOISPSRP01Device License - Perpetual License for 1 device
36CSDOISPSRP02Server License - Server Activation License
36CSDOISPSRP03Extended Warranty - Annual Maintenance & Upgrade Fee
XUSC365-ADP180WBB180W ITE Power Adaptor 24V/7.5A

Cấu hình khác cùng dòng UTC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121C-AG-R11/P2202-i5-R10 Cincoze CV-100/P2202
21,5″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-100/P2102
21,5″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-200/P2102
21,5″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2302E-R10 Cincoze CS-100/P2302
21,5″ · Core Ultra 7 / 5 / 3 (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2202
21,5″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →