UTC-320KP-ATB0E
Máy tính cảm ứng điện dung 21.5 inch thiết kế không quạt, mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP65, nguồn cấp 20VDC, chịu rung 0.5G và chống sốc 10G, trang bị vi xử lý Intel Atom N97 cùng 8GB RAM.
- Thiết kế không quạt (fanless) tiêu thụ điện năng thấp, vận hành bền bỉ
- Mặt trước chống nước và bụi đạt tiêu chuẩn IP65 / NEMA4
- Màn hình cảm ứng điện dung PCap 21.5 inch Full HD 16:9 hỗ trợ cả xoay ngang và dọc
- Khung viền có thể tháo rời linh hoạt cho thiết kế Panel Mount và gá VESA 100x100 mm
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 40 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 20VDC |
| Đầu nối nguồn | USB Type C DC IN |
| Kiểu lắp đặt | VESA 100 x 100, Panel mount |
| Kích thước (mm) | 520.2 x 316.1 x 45.9 |
| Khối lượng (kg) | 6.5 |
| Chống rung | 0.5G |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Front Panel) |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL, CCC, CB, BSMI, UKCA |
Máy tính
| CPU | Intel Atom N97 |
|---|---|
| RAM | DDR5 · 1 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× SATA HDD 2.5 inch internal bay |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 (RJ-48) · 1× RS-232/422/485 (RJ-48) |
|---|---|
| LAN | 2× 1GbE |
| USB | 2× USB USB 3.2 · 2× USB USB 2.0 Type A · 1× USB USB Type C · 1× USB USB Type C DC IN |
| Xuất hình | 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× M.2 M-Key · 1× M.2 E-Key |
Màn hình
| Kích thước | 21.5" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 250 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive Touch Panel (Pcap. Flat Glass) |
| Kiểu khung | 16:9 widescreen |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (27 mã)
| UTC-300P-W15E | M.2 Wifi Module (179), UTC-300 Series |
|---|---|
| UTC-300P-D20E | Desk Stand, Single Color-Silver (UTC-318/UTC-320 series) |
| UTC-T01-STANDE | Triangle shape floor stand (UTC-315/UTC-318/UTC-320 series) |
| UTC-H01-STANDE | H-shaped floor stand (UTC-315/UTC-318/UTC-320 series) |
| UTC-PANEL-MOUNT4E | Panel mount Kit(UTC-320Series) |
| ARES-12240-AR01100 | Wall Mount Kit, support 2~10kg, VESA 75/100mm (Tiltable) |
| ARES-12250-L101000 | Wall Mount Kit, Max. support 25kg, VESA 75/100mm (Fixed) |
| 1700019146 | Power cable CCC 3P 2.5A 250V 183cm |
| 1700001524 | Power cable 3P, UL, 7A, 125V, 183 cm (US, TW) |
| 170203183C | Power cable 3P, 2.5A, 250V, 183 cm (EU) |
| 1700018553 | Power cable SAA 3P 2.5A 250V 183cm (Australia) |
| 1700025113-11 | Power cable BIS 3P 2.5A 250V 180cm (India) |
| 1700018409 | Power cable KC 3P 2.5A 250V 183cm (Korea,Russia) |
| 170203180A | Power cable BSI 3P 2.5A 250V 183cm (UK) |
| 1700008921 | Power cable PSE 3P 7A 125V 183cm (Japan) |
| 1700021375-01 | Power cable BSMI 3P 2.5A 125V 250cm (IEC60320-C5) |
| UTC-300P-C20E | 5M Camera Module, White, for UTC-300 series |
| UTC-300P-C21E | 5M Camera Module, Black, for UTC-300 series |
| UTC-300P-M20E | Magnet Strip Reader, White, for UTC-300 series |
| UTC-300P-M21E | Magnet Strip Reader, Black, for UTC-300 series |
| UTC-300P-R20E | RFID Reader, White, for UTC-300 series |
| UTC-300P-R21E | RFID Reader, Black, for UTC-300 series |
| UTC-300P-S20E | Smart Card Reader, White, for UTC-300 series |
| UTC-300P-S21E | Smart Card Reader, Black, for UTC-300 series |
| UTC-300P-B60E | 2D Barcode Reader, White for UTC-300 series |
| UTC-300P-B61E | 2D Barcode Reader, Black for UTC-300 series |
| 1700025928-03 | RJ48 to D-SUB cable, 35cm |
Cấu hình khác cùng dòng UTC-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.