EN
UTC-315IP-ATB2E
Panel PC Advantech UTC-300

UTC-315IP-ATB2E

Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 15.6 inch trang bị vi xử lý Intel Celeron 6305E, thiết kế tản nhiệt thụ động không quạt, chuẩn bảo vệ mặt trước IP65, nguồn 12-30VDC.

  • Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP65/NEMA4 kháng nước và bụi
  • Thiết kế không quạt (fanless) hoạt động bền bỉ, tiết kiệm điện năng
  • Dải điện áp nguồn đầu vào rộng 12-30 VDC, kèm adapter 84W
  • Vi xử lý Intel Celeron 6305E đáp ứng tốt các tác vụ cơ bản
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
39.200.000đ – 64.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-315IP-ATB2E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện12-30VDC
Kiểu lắp đặtVESA 75x75 mm, Panel Mount
Kích thước (mm)402 x 260 x 39.7
Khối lượng (kg)3.5
Chống rung0.5
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, FCC, UL, CCC, CB, BSMI, UKCA

Máy tính

CPUIntel Celeron 6305E
RAMDDR4 3200 MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA HDD bay · 1× M.2 2280/2242 M-Key (NVMe/SATA SSD)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN2× 1000 Mbps
USB2× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.2
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× M.2 2280/2242 M-Key · 1× M.2 2230 E-Key

Màn hình

Kích thước15.6"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)220
Cảm ứngProjected Capacitive Touch Panel (Pcap. Flat Glass)
Kiểu khungBlack
IP mặt trướcIP65 / NEMA4

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

UTC-300P-W15EM.2 Wifi Module (179), UTC-300 Series
UTC-300P-D10EDesk Stand, Single Color-Silver (UTC-315 series)
UTC-T01-STANDETriangle shape floor stand (UTC-315/UTC-318/UTC-320 series)
UTC-H01-STANDEH-shaped floor stand (UTC-315/UTC-318/UTC-320 series)
UTC-PANEL-MOUNT6EPanel mount Kit (UTC-315 series)
ARES-12240-AR01100Wall Mount Kit, support 2~10kg, VESA 75/100mm (Tiltable)
ARES-12250-L101000Wall Mount Kit, Max. support 25kg, VESA 75/100mm (Fixed)
1702002605Power Cord EU 3P 10A 250V 183cm 90D
1702002600Power Cord 3P UL/CSA(USA) 125V 10A 1.83M 180D
1700000596-11Power Cord (China) CCC,10A 250V, 3P 1830mm
1700032693-11Power Cord BSI 3P 10A 250V 183cm
1700000237Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm
1700001714Power Cord BSMI 3P 7A 125V 183cm
UTC-300P-C21E5M Camera Module, Black, for UTC-300 series
UTC-300P-M21EMagnet Strip Reader, Black, for UTC-300 series
UTC-300P-R21ERFID Reader, Black, for UTC-300 series
UTC-300P-S20ESmart Card Reader, White, for UTC-300 series
UTC-300P-B60E2D Barcode Reader, White for UTC-300 series
UTC-300P-B61E2D Barcode Reader, Black for UTC-300 series

Cấu hình khác cùng dòng UTC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115C-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1001-R10 Cincoze CV-100/P1001
15,6″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UTC-515JR-ATB0E Advantech UTC-500
15,6″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UTC-115GP-WEU1F Advantech UTC-100
15,6″ · Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →