EN
UTC-320KP-ATB1E
Panel PC Advantech UTC-300

UTC-320KP-ATB1E

Máy tính cảm ứng điện dung 21.5 inch thiết kế không quạt công nghiệp, mặt trước đạt IP65, hỗ trợ nguồn 20VDC, chống rung 0.5G và chống sốc 10G, tích hợp vi xử lý hiệu năng cao Intel Atom i3-N305 cùng 8GB RAM.

  • Thiết kế không quạt (fanless) tiêu thụ điện năng thấp và tăng độ bền
  • Chuẩn bảo vệ mặt trước IP65 / NEMA4 chống nước và chống bụi
  • Màn hình cảm ứng điện dung PCap 21.5 inch Full HD 16:9 hỗ trợ quay ngang/dọc
  • Thiết kế khung tháo rời linh hoạt cho ứng dụng Panel Mount và gá VESA 100x100 mm
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
39.200.000đ – 72.000.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-320KP-ATB1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện20VDC
Đầu nối nguồnUSB Type C DC IN
Kiểu lắp đặtVESA 100 x 100, Panel mount
Kích thước (mm)520.2 x 316.1 x 45.9
Khối lượng (kg)6.5
Chống rung0.5G
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, FCC, UL, CCC, CB, BSMI, UKCA

Máy tính

CPUIntel Atom i3-N305
RAMDDR5 · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ1× SATA HDD 2.5 inch internal bay
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 (RJ-48) · 1× RS-232/422/485 (RJ-48)
LAN2× 1GbE
USB2× USB USB 3.2 · 2× USB USB 2.0 Type A · 1× USB USB Type C · 1× USB USB Type C DC IN
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× M.2 M-Key · 1× M.2 E-Key

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngProjected Capacitive Touch Panel (Pcap. Flat Glass)
Kiểu khung16:9 widescreen
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (27 mã)

UTC-300P-W15EM.2 Wifi Module (179), UTC-300 Series
UTC-300P-D20EDesk Stand, Single Color-Silver (UTC-318/UTC-320 series)
UTC-T01-STANDETriangle shape floor stand (UTC-315/UTC-318/UTC-320 series)
UTC-H01-STANDEH-shaped floor stand (UTC-315/UTC-318/UTC-320 series)
UTC-PANEL-MOUNT4EPanel mount Kit(UTC-320Series)
ARES-12240-AR01100Wall Mount Kit, support 2~10kg, VESA 75/100mm (Tiltable)
ARES-12250-L101000Wall Mount Kit, Max. support 25kg, VESA 75/100mm (Fixed)
1700019146Power cable CCC 3P 2.5A 250V 183cm
1700001524Power cable 3P, UL, 7A, 125V, 183 cm (US, TW)
170203183CPower cable 3P, 2.5A, 250V, 183 cm (EU)
1700018553Power cable SAA 3P 2.5A 250V 183cm (Australia)
1700025113-11Power cable BIS 3P 2.5A 250V 180cm (India)
1700018409Power cable KC 3P 2.5A 250V 183cm (Korea,Russia)
170203180APower cable BSI 3P 2.5A 250V 183cm (UK)
1700008921Power cable PSE 3P 7A 125V 183cm (Japan)
1700021375-01Power cable BSMI 3P 2.5A 125V 250cm (IEC60320-C5)
UTC-300P-C20E5M Camera Module, White, for UTC-300 series
UTC-300P-C21E5M Camera Module, Black, for UTC-300 series
UTC-300P-M20EMagnet Strip Reader, White, for UTC-300 series
UTC-300P-M21EMagnet Strip Reader, Black, for UTC-300 series
UTC-300P-R20ERFID Reader, White, for UTC-300 series
UTC-300P-R21ERFID Reader, Black, for UTC-300 series
UTC-300P-S20ESmart Card Reader, White, for UTC-300 series
UTC-300P-S21ESmart Card Reader, Black, for UTC-300 series
UTC-300P-B60E2D Barcode Reader, White for UTC-300 series
UTC-300P-B61E2D Barcode Reader, Black for UTC-300 series
1700025928-03RJ48 to D-SUB cable, 35cm

Cấu hình khác cùng dòng UTC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121G-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2002E-i3-PI-R10 Cincoze CV-200/P2002
21,5″ · Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UTC-520KP-ATB1E Advantech UTC-500
21,5″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UTC-120KP-WUF1E Advantech UTC-100
21,5″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →