Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC

UTC-S15

Một dòng, 19 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 11 loại CPU, 2 kiểu cảm ứng — phần còn lại giống hệt.

Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.

UTC-S15

Đúng cho mọi cấu hình trong dòng

Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.

Độ sáng màn hình
300 nit

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

CPU
Cảm ứng

Hiện 19 / 19 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm Màn hình CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
UTC-S1562A — · 1024x768 300 nit · — Celeron J1900 — · — Không quạt · —
UTC-S1582A-1 — · 1024x768 300 nit · — Core i3-7100U — · — Không quạt · —
UTC-S1582A-2 — · 1024x768 300 nit · — Core i5-7200U — · — Không quạt · —
UTC-S1582A-3 — · 1024x768 300 nit · — Core i7-7500U — · — Không quạt · —
UTC-S1521G 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Core i3-1215U -10~60°C · IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 4 COM · 1 LAN
UTC-S1522A 15″ · 1024x768 (4:3) 300 nit · Điện trở Core i3-1215U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 6 COM · 2 LAN
UTC-S1522C 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Core i3-1215U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-S1561G 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Celeron J1900 -10~60°C · IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 4 COM · 1 LAN
UTC-S1562C 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Celeron J1900 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-S1562C-1 15″ · 1024x768 (4:3) 300 nit · Điện dung Celeron J1900 (Baytrail-D) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-S1571G 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Celeron J6412 -10~60°C · IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 4 COM · 1 LAN
UTC-S1572A 15″ · 1024x768 (4:3) 300 nit · Điện trở Celeron J6412 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 6 COM · 2 LAN
UTC-S1572C 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Celeron J6412 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-S1591G 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Core i3-10110U -10~60°C · IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 4 COM · 1 LAN
UTC-S1592A 15″ · 1024x768 (4:3) 300 nit · Điện trở Core i3-10110U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 6 COM · 2 LAN
UTC-S1592A-1 15″ · 1024x768 (4:3) 300 nit · Điện trở Core i3-10110U (Dual Core, 2.10-4.10GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-S1592A-2 15″ · 1024x768 (4:3) 300 nit · Điện trở Core i5-10210U (Quad Core, 1.60-4.20GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-S1592A-3 15″ · 1024x768 (4:3) 300 nit · Điện trở Core i7-10510U (Quad Core, 1.80-4.90GHz, 4M Cache) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-S1592C 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Core i3-10110U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 6 COM · 2 LAN

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu