Bỏ qua tới nội dung
EN
UTC-S1522C (i3-1215U)
Panel PC CESIPC UTC-S15

UTC-S1522C

Panel PC 15 inch thiết kế fanless, khung nhôm đùn + tấm kim loại, mặt trước đạt IP65, dải nhiệt hoạt động 0-50°C (tuỳ chọn mở rộng -40~70°C). Hỗ trợ RFID tích hợp. Dùng CPU Intel Core i3-1215U thế hệ 12, RAM 8GB, SSD 256GB tiêu chuẩn.

  • Khung nhôm đùn fanless, mặt trước đạt IP65
  • Dải nhiệt hoạt động 0~50°C, tuỳ chọn mở rộng -40~70°C
  • Nguồn DC 9-36V qua khối đấu dây 3 chân, công tắc AT/ATX
  • Tích hợp đầu đọc RFID (IC Card, tuỳ chọn ID Card)

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-S1522C trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (-40~70°C optional)
Nguồn điện9-36V (optional)
Đầu nối nguồn3-pin pluggable terminal block
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)436.0 x 282.0 x 69.2 (cutout 417.9 x 266.8)
Khối lượng (kg)5
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnISO9001:2015, CE, FCC

Máy tính

Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 · 2× RS485
LAN2× Intel I210
USB2× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng1× RFID Reader

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024x768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive (P-CAP), Resistive 5-wire optional
Kiểu khung4:3
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UTC-S15

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-S15 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P2102E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-115C-R11/P2202E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2202
15″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
15,6″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
15,6″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →