Bỏ qua tới nội dung
EN
UTC-S1562C
Panel PC CESIPC UTC-S15

UTC-S1562C

Panel PC 15 inch thiết kế fanless, khung nhôm đùn + tấm kim loại, mặt trước đạt IP65, dải nhiệt hoạt động 0-50°C (tuỳ chọn mở rộng -40~70°C). Hỗ trợ RFID tích hợp cho nhận diện tự động. Dùng CPU Intel Celeron J1900, RAM 4GB, SSD 128GB tiêu chuẩn.

  • Khung nhôm đùn (aluminum extrusion) fanless, mặt trước đạt IP65
  • Dải nhiệt hoạt động 0~50°C, tuỳ chọn mở rộng -40~70°C
  • Nguồn DC 9-36V qua khối đấu dây 3 chân, có công tắc chuyển chế độ AT/ATX
  • Tích hợp đầu đọc RFID (IC Card, tuỳ chọn ID Card) cho ứng dụng nhận diện tự động

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-S1562C trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (-40~70°C optional)
Nguồn điện9-36V (optional)
Đầu nối nguồn3-pin pluggable terminal block
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)436.0 x 282.0 x 69.2 (cutout 417.9 x 266.8)
Khối lượng (kg)5
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnISO9001:2015, CE, FCC

Máy tính

Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 · 2× RS485
LAN2× Intel I210
USB5× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng1× RFID Reader

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024x768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive (P-CAP), Resistive 5-wire optional
Kiểu khung4:3
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UTC-S15

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-S15 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
15,6″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →