Bỏ qua tới nội dung
EN
UTC-S1562C-1 - 15inch Industrial Panel PC with RFID
Panel PC CESIPC UTC-S15

UTC-S1562C-1

Panel PC công nghiệp 15 inch, vỏ nhôm đúc, fanless, chống bụi/nước mặt trước IP65, tích hợp đầu đọc RFID 13.56MHz, 6 cổng COM, 6 cổng USB, dual LAN — phù hợp trạm chấm công/kiểm soát ra vào trong nhà xưởng. CPU Intel Celeron J1900.

  • Tích hợp RFID 13.56MHz ngay mặt trước (UHF tùy chọn) — phù hợp trạm quét thẻ công nghiệp
  • Chống bụi/nước mặt trước IP65, vỏ nhôm đúc, fanless
  • 6x COM RS232, 6x USB (5x USB2.0 + 1x USB3.0), 2x LAN Gigabit
  • AT/ATX Model

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-S1562C-1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extend temperature optional)
Nguồn điện12V (9-36V optional)
Đầu nối nguồnAviation Connector
Kiểu lắp đặtVESA Bracket
Kích thước (mm)436x282x69.2 (W*H*D), mounting cutout 417.9x266.8 (W*H)
Khối lượng (kg)4.5
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900 (Baytrail-D)
RAMDDR3L · Onboard khe · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA SSD (Full Size) · 2.5inch SATA SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM6× RS232, DB9 (2x RS485/2x RS422 optional)
LAN2× 10/100/1000Mbps
USB5× USB USB2.0 · 1× USB USB3.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× RFID

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024x768 (4:3)
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngCapacitive Touch
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Bracket
Power Cable 3-pin 300cm

Cấu hình khác cùng dòng UTC-S15

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-S15 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
15,6″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →