Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC

UTC-S10

Một dòng, 20 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 3 cỡ màn, 11 loại CPU, 2 kiểu cảm ứng — phần còn lại giống hệt.

Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.

UTC-S10

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

Cỡ màn
CPU
Cảm ứng

Hiện 20 / 20 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm Màn hình CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
UTC-S1062A-1 — · 1024x768 300 nit · — Celeron J1900 — · — Không quạt · —
UTC-S1021G 9,7″ · 1920x1080 300 nit · Điện trở Core i3-1215U -10~60°C · IP69K FULL BODY Có quạt · —
UTC-S1071G 9,7″ · 1920x1080 300 nit · Điện trở Celeron J6412 -10~60°C · IP69K FULL BODY Có quạt · —
UTC-S1091G 9,7″ · 1920x1080 300 nit · Điện trở Core i3-10110U -10~60°C · IP69K FULL BODY Có quạt · —
UTC-S1022A 10″ · 1024x768 (4:3) 300 nit · Điện trở Core i3-1215U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 3 COM · 2 LAN
UTC-S1022B 10″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Core i3-1215U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 3 COM · 2 LAN
UTC-S1061G 10″ · 1024x768 350 nit · Điện trở Celeron J1900 (Baytrail-D) -10~60°C · IP66 (WHOLE PRODUCT WATERPROOF) Không quạt · 12–9 VDC 2 COM · 1 LAN
UTC-S1062A 10″ · 1024x768 (4:3) 300 nit · Điện trở Celeron J1900 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 3 COM · 2 LAN
UTC-S1062B 10″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Celeron J1900 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 3 COM · 2 LAN
UTC-S1072A 10″ · 1024x768 (4:3) 300 nit · Điện trở Celeron J6412 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 3 COM · 2 LAN
UTC-S1072B 10″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Celeron J6412 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 3 COM · 2 LAN
UTC-S1082A-1 10″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Core i3-7100U Dual Core, 2.4 GHz, 4M Cache 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC
UTC-S1082A-2 10″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Core i5-7200U Dual Core, 2.50-3.10 GHz, 4M Cache 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC
UTC-S1082A-3 10″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Core i7-7500U Dual Core, 2.70-3.50 GHz, 4M Cache 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC
UTC-S1092A 10″ · 1024x768 (4:3) 300 nit · Điện trở Core i3-10110U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 3 COM · 2 LAN
UTC-S1092A-1 10″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Core i3-10110U Dual Core, 2.10-4.10 GHz, 4M Cache 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC
UTC-S1092A-2 10″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Core i5-10210U Quad Core, 1.60-4.20 GHz, 4M Cache 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC
UTC-S1092A-3 10″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Core i7-10510U Quad Core, 1.80-4.90 GHz, 4M Cache 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC
UTC-S1092B 10″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Core i3-10110U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 3 COM · 2 LAN
UTC-S1062D-1 10,4″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Baytrail-D Celeron J1900 — · — Không quạt · 9–36 VDC 5 COM · 2 LAN

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu