UTC-S1072B
Panel PC công nghiệp 10 inch, khung fanless nhôm 6063, dải nhiệt hoạt động 0~50°C (tùy chọn -40~70°C), nguồn DC 9-36V, mặt trước IP65; CPU Intel Celeron J6412.
- Khung nhôm 6063, màn hình dán liền toàn phần
- Kính cường lực 2A, gioăng chống nước
- Nguồn DC 9-36V, AT/ATX
- Mặt trước IP65
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-S1072B trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 50 °C (-40~70°C extended optional) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9-36V DC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Pluggable Terminal Block |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (front panel) |
| Chứng nhận | CE, FCC, BIS |
Máy tính
| CPU | Intel Celeron J6412 |
|---|---|
| GPU | Intel UHD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS232 · 1× RS485 |
|---|---|
| LAN | 2× Intel I210 |
| USB | 2× USB 2.0 · 4× USB 3.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× HDMI |
Màn hình
| Kích thước | 10" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1024x768 |
| Độ sáng (nit) | 300 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive Touch, 1-10 touch points |
| Kiểu khung | 4:3 |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Cấu hình khác cùng dòng UTC-S10
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 10,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 10,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 10,4″ · Atom E3940 · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 10,1″ · Celeron J1900 (Bay Trail-D) · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →