Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC UTC-S10

UTC-S1061G

Panel PC công nghiệp 10 inch, vỏ thép không gỉ 304 mặt sau kết hợp nhôm mặt trước, thiết kế fanless chống nước IP66 toàn thân, phù hợp ứng dụng chế tạo máy và môi trường ẩm ướt khắc nghiệt. Trang bị CPU Intel Celeron J1900 (Bay Trail), RAM 4GB DDR3 onboard, lưu trữ mSATA SSD, màn cảm ứng điện trở 5 dây độ sáng 350 nits.

  • Vỏ thép không gỉ 304 (mặt sau) kết hợp nhôm (mặt trước), thiết kế fanless
  • Chống nước IP66 toàn thân (Whole Product Waterproof)
  • Dải nhiệt hoạt động -10~60°C (có tùy chọn mở rộng)
  • Màn cảm ứng điện trở 5 dây 10 inch, độ sáng 350 nits, độ bền 36 triệu lượt chạm

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-S1061G trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (extended temperature range optional (extend temperature optional))
Nguồn điện12V DC (9-36V DC optional)
Đầu nối nguồnAviation Connector
Kích thước (mm)278(W)x225.4(D)x57.8(H)
Khối lượng (kg)4
Cấp bảo vệ IPIP66 (Whole Product Waterproof)

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900 (Baytrail-D)
RAMDDR3 · tối đa 4GB
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× COM (1 Aviation Connector)
LAN1× 10/100/1000Mbps
USB2× USB USB2.0 (2 Aviation Connectors)

Màn hình

Kích thước10"
Độ phân giải1024x768
Độ sáng (nit)350
Cảm ứng5-wire Resistive Touch
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Bracket
Power Cable 4-pin 200cm

Cấu hình khác cùng dòng UTC-S10

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-S10 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-110HC-R12/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
10,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
10,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
10,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →