Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC UTC-S10

UTC-S1022B

Panel PC công nghiệp 10 inch, khung fanless nhôm 6063, dải nhiệt hoạt động 0~50°C (tùy chọn -40~70°C), nguồn DC 9-36V, mặt trước IP65; CPU Intel Core i3-1215U (12th Gen).

  • Khung nhôm 6063, màn hình dán liền toàn phần
  • Kính cường lực 2A, gioăng chống nước
  • Nguồn DC 9-36V, AT/ATX
  • Mặt trước IP65

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-S1022B trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (-40~70°C extended optional)
Nguồn điện9-36V DC
Đầu nối nguồn3-pin Pluggable Terminal Block
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC, BIS

Máy tính

CPUIntel Core i3-1215U
GPUIntel UHD Graphics 730
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 · 1× RS485
LAN2× Intel I210
USB2× USB 2.0 · 4× USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước10"
Độ phân giải1024x768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch, 1-10 touch points
Kiểu khung4:3
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UTC-S10

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-S10 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UTC-W1082A-1 CESIPC UTC-W10
10,1″ · Core i3-7100U · 5× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
EPC-S1022A CESIPC EPC-S10
9,7″ · Core i3-1215U, 6 cores/8 threads, 1.2-4.4GHz, 10MB Cache, Intel UHD Graphics · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
10,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-310S-PN9A Advantech PPC-300
10,4″ · Alder Lake N N97 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →