Bỏ qua tới nội dung
EN
UTC-S10X1G
Panel PC CESIPC UTC-S10

UTC-S1091G

Panel PC công nghiệp 9.7 inch vỏ inox 304 chuẩn thực phẩm, đạt IP69K toàn thân, chịu xịt rửa áp lực cao và chống ăn mòn, kiến trúc module LEGO-Mode của CESIPC cho phép đổi CPU linh hoạt, phù hợp ngành sữa, hải sản, thịt và y tế.

  • Vỏ inox 304 chuẩn thực phẩm, đạt IP69K toàn thân, chịu xịt rửa áp lực cao
  • Thiết kế fanless, kiến trúc module LEGO-Mode cho phép đổi cấu hình CPU
  • Dải nguồn vào rộng DC 9-36V
  • Wi-Fi băng tần kép 2.4G/5G, hỗ trợ module 4G LTE

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-S1091G trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (extend temperature optional)
Kiểu lắp đặtVESA Mount
Kích thước (mm)278(W) x 225.4(D) x 57.8(H)
Khối lượng (kg)4
Cấp bảo vệ IPIP69K full body
Chứng nhậnCE, FCC (theo EN 55032 & EN 55035), EN IEC 61000-3-2, ISO9001:2015

Máy tính

CPUIntel Core i3-10110U
GPUIntel UHD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232
LAN1× 10/100/1000Mbps
USB2× USB USB2.0

Màn hình

Kích thước9.7"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngResistive 5-wire / Projected Capacitive Touch (optional)
IP mặt trướcIP69K

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UTC-S10

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-S10 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-110HC-R12/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
10,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
UTC-W1092B-1 CESIPC UTC-W10
10,1″ · Core i3-10110U · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương
So cạnh nhau →
EPC-S1022A CESIPC EPC-S10
9,7″ · Core i3-1215U, 6 cores/8 threads, 1.2-4.4GHz, 10MB Cache, Intel UHD Graphics · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương
So cạnh nhau →
UTC-510KP-ATB1E Advantech UTC-500
10,1″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương
So cạnh nhau →
TPC-310W-PE20AU Advantech TPC-300
10,1″ · Atom x6425E · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →