Bỏ qua tới nội dung
EN
UTC-W1092B-1 (Core i3-10110U)
  • 0~50°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 2Cổng LAN
Panel PC CESIPC UTC-W10

UTC-W1092B-1

Panel PC 10.1 inch fanless, khung nhôm đúc, mặt trước IP65, dải nhiệt hoạt động 0~50°C (tuỳ chọn mở rộng). CPU Intel Core i3-10110U Gen 10.

  • Fanless, khung nhôm đúc, mặt trước IP65
  • Nguồn DC 9-36V tuỳ chọn, AT/ATX
  • 4x USB3.0, WiFi tích hợp

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-W1092B-1 trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Core i3-10110U3.806
Core i5-10210U6.008
Core i7-10510U6.336

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended range optional (extend temperature optional))
Nguồn điện9-36V DC (optional)
Đầu nối nguồn3 Pin Phoenix Connector
Kích thước (mm)263.1x175.1x65.8 (cutout 248.9x160.9)
Khối lượng (kg)2.8
Cấp bảo vệ IPIP65 front panel
Chứng nhậnCE, RoHS

Máy tính

CPUCore i3-10110U
RAMDDR4 · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữmSATA SSD Full Size · SATA 2.5" SSD
GPUIntel UHD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN2× 10/100/1000Mbps
USB4× USB 3.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA

Màn hình

Kích thước10.1"
Độ phân giải1280x800 (1920x1200 optional)
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngCapacitive Touch
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UTC-W10

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-W10 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

PPC-310S-RDI3A Advantech PPC-300
10,4″ · Core i3-1315UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1301-N97-R11 Cincoze CS-100/P1301
10,4″ · Processor N97 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110R-R10/P1301-N97-R11 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Processor N97 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
EPC-S1092A CESIPC EPC-S10
9,7″ · Core i3-10110U, 2 cores/4 threads, 2.1-4.1GHz, 4MB Cache, Intel UHD Graphics · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-S1092A CESIPC UTC-S10
10″ · Core i3-10110U · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-510KP-ATB0E Advantech UTC-500
10,1″ · Atom N97 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →