UTC-W1092B-1
Panel PC 10.1 inch fanless, khung nhôm đúc, mặt trước IP65, dải nhiệt hoạt động 0~50°C (tuỳ chọn mở rộng). CPU Intel Core i3-10110U Gen 10.
- Fanless, khung nhôm đúc, mặt trước IP65
- Nguồn DC 9-36V tuỳ chọn, AT/ATX
- 4x USB3.0, WiFi tích hợp
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-W1092B-1 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 50 °C (extended range optional (extend temperature optional)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9-36V DC (optional) |
| Đầu nối nguồn | 3 Pin Phoenix Connector |
| Kích thước (mm) | 263.1x175.1x65.8 (cutout 248.9x160.9) |
| Khối lượng (kg) | 2.8 |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 front panel |
| Chứng nhận | CE, RoHS |
Máy tính
| CPU | Core i3-10110U |
|---|---|
| RAM | DDR4 · 1 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | mSATA SSD Full Size · SATA 2.5" SSD |
| GPU | Intel UHD Graphics (integrated) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| LAN | 2× 10/100/1000Mbps |
|---|---|
| USB | 4× USB 3.0 |
| Xuất hình | 1× HDMI · 1× VGA |
Màn hình
| Kích thước | 10.1" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1280x800 (1920x1200 optional) |
| Độ sáng (nit) | 300 |
| Cảm ứng | Capacitive Touch |
| Kiểu khung | 16:9 |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Cấu hình khác cùng dòng UTC-W10
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
10,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 10,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 10,4″ · Alder Lake N N97 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 10″ · Core i3-1215U · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 9,7″ · Core i3-1215U, 6 cores/8 threads, 1.2-4.4GHz, 10MB Cache, Intel UHD Graphics · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 10,1″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →