Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC

WPC-S15

Một dòng, 11 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 7 loại CPU, 2 kiểu cảm ứng — phần còn lại giống hệt.

Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.

WPC-S15

Đúng cho mọi cấu hình trong dòng

Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.

Dải nhiệt hoạt động
-10 ~ 60 °C
Nguồn điện một chiều
9–36 VDC
Cấp bảo vệ IP
IP67/IP69K FULL BODY
Độ phân giải
1024x768
Độ sáng màn hình
300 nit
Cổng COM
2 cổng
Cổng mạng
2 cổng
Cấp nguồn qua mạng
Không có PoE
Vào/ra số (DIO)
Không có
Tản nhiệt
Có quạt

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

CPU
Cảm ứng

Hiện 11 / 11 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm Màn hình CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
WPC-S1521A-G 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Core 12th Gen (i3/i5/i7 by configuration) -10~60°C · IP67/IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
WPC-S1521A-G-i3-1215U 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Core i3-1215U -10~60°C · IP67/IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
WPC-S1521A-G-i5-1235U 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Core i5-1235U -10~60°C · IP67/IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
WPC-S1521A-G-i7-1255U 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Core i7-1255U -10~60°C · IP67/IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
WPC-S1522A-G 15″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Core 12th Gen (i3/i5/i7 by configuration) -10~60°C · IP67/IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
WPC-S1561A-G 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Celeron J1900 -10~60°C · IP67/IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
WPC-S1562A-G 15″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Celeron J1900 -10~60°C · IP67/IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
WPC-S1571A-G 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Celeron J6412 -10~60°C · IP67/IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
WPC-S1572A-G 15″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Celeron J6412 -10~60°C · IP67/IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
WPC-S1591A-G 15″ · 1024x768 300 nit · Điện trở Core 10th Gen (i3/i5/i7 by configuration) -10~60°C · IP67/IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
WPC-S1592A-G 15″ · 1024x768 300 nit · Điện dung Core 10th Gen (i3/i5/i7 by configuration) -10~60°C · IP67/IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu