Bỏ qua tới nội dung
EN
WPC-S1562A-G
Panel PC CESIPC WPC-S15

WPC-S1562A-G

Panel PC 15 inch vỏ thép không gỉ SUS304 nguyên khối, đạt IP67/IP69K, chịu rửa hoá chất/áp lực cao. Nguồn DC dải rộng 9-36V, tự khởi động lại sau mất điện. Dùng CPU Intel Celeron J1900, màn cảm ứng điện dung P-CAP 10 điểm, độ phân giải 1024x768.

  • Vỏ thép không gỉ SUS304 nguyên khối, chịu rửa hoá chất/áp lực cao, đạt IP67/IP69K toàn thân
  • Nguồn DC dải rộng 9-36V qua đầu nối hàng không
  • Tự động khởi động lại sau khi mất điện
  • Cảm ứng điện dung P-CAP 10 điểm, phản hồi nhanh, độ chính xác cao

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã WPC-S1562A-G trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (extended temperature range optional)
Nguồn điện9-36V
Đầu nối nguồn4-pin aviation connector
Kiểu lắp đặtVESA Mount 100x100mm, VESA Mount 100x200mm
Kích thước (mm)386.3 x 310.3 x 60.5
Khối lượng (kg)6
Cấp bảo vệ IPIP67/IP69K full body
Chứng nhậnISO9001:2015, CCC, CE, BIS, FCC

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
RAMDDR3L · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 (RS485/422 optional)
LAN2× 10/100/1000Mbps
USB2× USB USB 2.0

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024x768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngP-CAP 1-10 point (projected capacitive)
Kiểu khung4:3
IP mặt trướcIP67/IP69K

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

Waterproof circular connector to USB Type-A adapter cable
Serial cable: 10-pin waterproof circular connector to DB9
LAN cable: waterproof circular connector to RJ45

Cấu hình khác cùng dòng WPC-S15

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng WPC-S15 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
15,6″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →