Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC WPC-S15

WPC-S1521A-G-i3-1215U

Panel PC công nghiệp 15 inch vỏ inox 304 nguyên khối, đạt IP67/IP69K, chịu rửa bằng hoá chất axit/kiềm và xịt áp lực cao, cảm ứng điện trở 5 dây vận hành được khi tay ướt/đeo găng, dải nguồn vào rộng DC 9-36V, phù hợp chế biến thực phẩm và phòng sạch dược phẩm.

  • Vỏ inox 304 nguyên khối, chịu rửa axit/kiềm và xịt áp lực cao, đạt IP67/IP69K
  • Cảm ứng điện trở 5 dây, vận hành tốt khi tay ướt/dầu/đeo găng
  • Kiến trúc module LEGO MODE, khả năng mở rộng và bảo trì cao
  • CESIPC SafeCore tăng khả năng phục hồi khi mất điện, tự khởi động lại

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã WPC-S1521A-G-i3-1215U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (extend temperature optional)
Nguồn điện9-36V DC
Đầu nối nguồn4-pin Aviation Connector
Kiểu lắp đặtVESA Mount 100x100mm, VESA Mount 100x200mm
Kích thước (mm)386.3(W) x 310.3(D) x 60.5(H)
Khối lượng (kg)6
Cấp bảo vệ IPIP67/IP69K full body
Chứng nhậnISO9001:2015, CCC, CE, BIS

Máy tính

CPUIntel Core i3-1215U
RAMDDR5 · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 NVMe SSD
GPUIntel UHD Graphics, 48 EUs (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 (RS485/422 optional)
LAN2× 10/100/1000Mbps
USB2× USB USB2.0
Mở rộng1× M.2 wireless module

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024x768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngResistive 5-wire
IP mặt trướcIP67/IP69K

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

Serial Cable: 10-pin waterproof circular connector to DB9 cable
USB: waterproof circular connector to USB Type-A cable

Cấu hình khác cùng dòng WPC-S15

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng WPC-S15 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
15,6″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P2202E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2202
15,6″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P2102E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
15,6″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →