Bỏ qua tới nội dung
EN
Cincoze 15.6" FHD Industrial Panel PC, Projected Capacitive Touch, with Intel Atom x6211E Processor
  • -20~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 3Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1201

CV-W115FHC-R10/P1201-X6211E-R11

Máy tính bảng công nghiệp 15.6 inch FHD cảm ứng điện dung đa điểm, thiết kế modul CDS độc quyền, chống nước bụi IP65 mặt trước, nhiệt độ hoạt động -20°C đến 70°C, nguồn DC 9-48V. Tích hợp vi xử lý Intel Atom x6211E tối ưu công suất tiêu thụ.

  • Màn hình 15.6 inch FHD 16:9 với cảm ứng điện dung (Projected Capacitive)
  • Thiết kế dạng modul công nghệ CDS độc quyền dễ dàng bảo trì và nâng cấp
  • Chuẩn bảo vệ mặt trước IP65 chống nước và bụi bẩn
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng -20°C đến 70°C và dải nguồn vào rộng 9~48VDC

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-W115FHC-R10/P1201-X6211E-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (Ambient with convection air flow, using industrial-grade components)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount
Kích thước (mm)420 x 254 x 66.2
Khối lượng (kg)3.84
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 front panel
Chứng nhậnIP65, CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC/EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom x6211E
RAMDDR4 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay · mSATA
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS-232/422/485
LAN2× 1 GbE Intel I210
USB3× USB USB 3.2 Gen2 · 1× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DisplayPort · 1× VGA · 1× CDS
Mở rộng1× Mini PCIe · 1× M.2 · 1× SIM Socket · 2× CFM Interface

Màn hình

Kích thước15.6"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khungDie-Casting Flat Surface
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp(-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1201

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1201 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-115C-R11/P1101-E50-R11 Cincoze CS-100/P1101
15″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CS-115C-R11/P1201-X6425E-R11 Cincoze CS-100/P1201
15″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CS-115C-R11/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
15″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CS-115C-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
15″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
KLD-1562B-1 CESIPC KLD-1500
15″ · Baytrail-D Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PPC-415-RX6A Advantech PPC-400
15″ · Atom x6425E · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →