EN
Advantech UNO-148 V2 Fanless DIN-Rail Edge Controller with Intel Core i7-1365UE
Máy tính công nghiệp Advantech UNO-100

UNO-148-D73BA

Bộ điều khiển Edge Controller công nghiệp thiết kế không quạt lắp DIN-Rail, vỏ nhôm tản nhiệt tự nhiên, hoạt động dải nhiệt rộng -20 đến 60°C, nguồn DC 10-36V. Trang bị vi xử lý Intel Core i7-1365UE thế hệ 13 cùng 8GB RAM DDR5.

  • Thiết kế công nghiệp chống rung 2Grms, chống sốc 50G, đạt chuẩn bảo vệ IP20 và gá DIN-Rail
  • Dải nhiệt độ hoạt động -20 ~ 60°C với luồng khí 0.7 m/s, dải nguồn vào rộng 10~36VDC
  • Trang bị cổng I/O cách ly 2500 VDC cho 8 x DI, 8 x DO và 4 x COM RS-232/422/485
  • Vi xử lý Intel Core i7-1365UE thế hệ 13 (10 nhân, up to 4.9 GHz) tích hợp đồ họa Intel Iris Xe
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
55.400.000đ – 90.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-148-D73BA trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (For TDP @ 15W with 0.7 m/s airflow)
Nguồn điện10~36VDC
Đầu nối nguồn1 x 2-pin terminal block
Kiểu lắp đặtDIN Rail
Kích thước (mm)53 x 140 x 200
Khối lượng (kg)1.8
Chống rung2Grms (SSD) / 0.3Grms (HDD) — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP20
Chứng nhậnCE, FCC, UL61010-2-201, CCC, BSMI, IEC 61010-1, IEC 61010-2

Máy tính

CPUIntel Core i7-1365UE
RAMDDR5 SODIMM-4800 · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× M.2 M Key 2280 NVMe SSD (RAID support)
GPUIntel Iris Xe Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485 (terminal block) (cách ly)
LAN2× 10/100/1000/2500 Mbps Intel i226-IT GbE · 1× 10/100/1000 Mbps Intel i219-LM GbE
USB2× USB USB 3.2 Gen 2 · 1× USB USB 3.2 Gen 1 · 1× USB USB 2.0
DIO8 in / 8 out (cách ly quang)
Xuất hình2× DisplayPort 1.4
Mở rộng1× Full-sized mPCIe · 1× nano SIM card slot · 1× M.2 E Key · 2× M.2 M Key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (43 mã)

UNO-148-IS2EAExtension kit with 1 x iDoor slot + 2.5" SSD/HDD Storage slot
UNO-148-P11EBExtension kit with 1 x PCIe x4 slot
96PSD-A120W24-MNA/D 100 ~ 240V, 120W, 24V NDR DIN rail power supply
PSD-A120W24DIN rail A/D 100 ~ 240V, 120W, 24V power supply
96PSA-A120W24T2-4Adaptor A/D 100-240V 120W 24V C14 cord end 62368
1702002600Power cable US plug, 1.8 M (industrial grade)
1702002605Power cable EU plug, 1.8 M (industrial grade)
1702031801-11Power cable UK plug, 1.8 M (industrial grade)
1700000596-11Power cable China/Australia plug, 1.8 M (industrial grade)
98R1U148201UNO-148 V2-FAN KIT
98R1U148200Thermal kit for UNO-148V2 add-on NVME
98R1U148202Thermal kit for UNO-148V2 2nd RAM(16GB/below)
98R1U148203Thermal kit for UNO-148V2 2nd RAM(32GB/above)
98R1U148204Thermal kit for UNO-148V2 Hailo module (968DD00320)
UNO-MXM-CB01MXM carrier stack
SKY-MXM-A1000-4SLAQuadro A1000 MXM 4GB Discrete mode Type A 35W
SKY-MXM-2000A-8SLAQuadro 2000A MXM 8GB Discrete mode TypeA 35W
20701WLH1S0001Img W11 LTSC x64 v7.01 B005 for UNO-148_V2 High
20701WLV1S0001Img W11 LTSC x64 v7.01 B005 for UNO-148_V2 Value
20701WX1HS0011Img W10 LTSC x64 v6.09 B013 for UNO-148_V2 High
20701WX1VS0011Img W10 LTSC x64 v6.09 B013 for UNO-148_V2 Value
20701U22DS0005Image AdvLinuxTu-IOTG_x64 V4.0.6 for UNO1 series
PCM-26D2CA-AE2-port isolated CANBus mPCIe, CANopen, DB9
PCM-26D1DB-MBE/SBE1-port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFIBUS, DB9, Master/Slave
PCM-26R2PN-MBE/SBE2-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFINET, RJ45, Master/Slave
PCM-26R2EC-MBE/SBE2-port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, EtherCAT, RJ45, Master/Slave
PCM-26R2EI-MBE/SBE2-port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, EtherNet/IP, RJ45, Master/Slave
PCM-24D2R4-BE2-port isolated RS-422/485, mPCIe, DB9
PCM-24D2R2-BE2-port isolated RS-232, mPCIe, DB9
PCM-24D4R4-BE4-port non-isolated RS-422/485 mPCIe, DB37 cable
PCM-24D4R2-BE4-port non-isolated RS-232 mPCIe, DB37 cable
PCM-24R1TP-BE1-port Gigabit Ethernet, Intel i225, mPCIe, RJ45
PCM-34R1TP-AE1-port Gigabit Ethernet, Intel i225, M.2 B+M key (3042, PCIe*1), RJ45
PCM-24R2PE-AE2-port Gigabit Ethernet, IEEE 802.3af (PoE)- compliant, mPCIe, RJ45
PCM-24R2GL-AE2-port Gigabit Ethernet, Intel i350, mPCIe, RJ45
PCM-34R2GL-AE2-port Gigabit Ethernet, Intel i350, M.2 B+M key (2242, PCIe*1), RJ45
PCM-27D24DI-AE24-channel isolated digital I/O with counter mPCIe, DB37
PCM-37D24DI-AE24-channel isolated digital I/O, M.2 B+M key (3042, PCIe*1), DB37
PCM-2300MR-BEMR4A16B, MRAM, 4 MB, mPCIe
PCM-23U1DG-CEUSB slot w/lock for USB dongle, half-size mPCIe

Cấu hình khác cùng dòng UNO-100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UNO-100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-238-87N1AO Advantech UNO-200
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
MIC-733-TS5A1 Advantech MIC-700
8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 · 2× COM · 4× LAN · -34 ~ 74 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
MIC-360-B1S1 Advantech MIC-300
Core i5-13600HRE · 1× COM · 3× LAN · -40 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →