Bỏ qua tới nội dung
EN
UNO-137
  • -40~70°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 10–36 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech UNO-100

UNO-137-E13BA

Máy tính công nghiệp gắn thanh DIN dải nhiệt rộng từ -40°C đến 70°C, hỗ trợ nguồn 10-36 VDC, chống rung xóc đạt chuẩn IEC, thiết kế dạng modul hỗ trợ mở rộng 1x iDoor, tích hợp vi xử lý Intel Atom E3940 và RAM 8GB DDR3L.

  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 70°C
  • Nguồn cấp linh hoạt 10 ~ 36 VDC cho môi trường công nghiệp
  • Chống xóc 50G và chống rung 4 Grms đạt chuẩn IEC 60068-2-27 / IEC 60068-2-64
  • Thiết kế nhỏ gọn gắn thanh DIN-rail với vỏ nhôm tản nhiệt
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
14.500.000đ – 23.700.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-137-E13BA trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (with 0.7m/s airflow, with wide-temperature (-40 ~ 85°C) peripherals; maintain under 60°C when using M.2 SSDs or most iDoor modules)
Nguồn điện10 ~ 36 VDC
Đầu nối nguồn1 x 2-pin terminal block
Kiểu lắp đặtDIN-rail
Kích thước (mm)35 x 105 x 150
Khối lượng (kg)0.8
Chống rung4 Grms (SSD) / 0.3 Grms (HDD) — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500 Hz, 1hr/axis
Cấp bảo vệ IPIP40
Chứng nhậnCE, FCC, UL 61010-2-201, CCC, BSMI, Microsoft Azure IoT Edge certified, Amazon AWS IoT Greengrass certified

Máy tính

CPUIntel Atom E3940
RAMDDR3L · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SSD/HDD · M.2 B-key 2242 SSD
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 (cách ly)
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT
USB3× USB USB 3.2 Gen 1 · 1× USB USB 2.0
DIO8 in / 8 out (cách ly quang)
Xuất hình2× DP
Mở rộng1× Full-size mPCIe · 1× M.2 B-key · 1× nano SIM card slot

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (52 mã)

UNO-137-ID1EAUNO-137 second-stack extension kit with 1 x iDoor slot
20703WX9ES0045Img WIN10LTSC x64 v6.06 B010 UNO-137/410 Entry
20704U20DS0005Image AdvLinuxTu V3.2.2 for UNO series
UNO-137-VEGA330Accessory kit for VEGA-330
PSD-A60W24A/D 100~240V, 60W, 24V (ADV)
96PSD-A120W24-MNA/D 100 ~ 240V, 120W, 24V NDR
PSD-A120W24A/D 100 ~ 240V, 120W, 24V(ADV)
XARK-ADP-90MDHADP A/D 100-240V 90W 19V W/PFC C6 END CORD 2 PIN
96PSA-A120W24T2-4ADP A/D 100-240V 120W 24V C14 CORD END 62368
1700001524Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm for US
170203183CPower Cord EU 3P 2.5A 250V 183cm for EU
170203180APower Cord BSI 3P 2.5A 250V 183cm for UK
1700019146Power Cord CCC 3P 2.5A 250V 183cm for CN
1700018553Power Cord SAA 3P 2.5A 250V 183cm for AU
1700008921-11Power Cord PSE 3P 7A 125V 183cm for AJP
1702002600Power cable US plug, 1.8 M (industrial grade)
1702002605Power cable EU plug, 1.8 M (industrial grade)
1702031801Power cable UK plug, 1.8 M (industrial grade)
1700000596Power cable China/Australia plug, 1.8 M (industrial grade)
1700000237-31Power cable Japan plug, 1.8 M (industrial grade)
AIW-355DQ-C015G(Sub-6G)/LTE/WCDMA module, GNSS, for China
AIW-355DQ-E015G(Sub-6G)/LTE/WCDMA module, GNSS, for Europe
AIW-355DQ-N015G(Sub-6G)/LTE/WCDMA module, GNSS, for US
UNO-M2-3052HSM.2B 3052 Heatsink for AIW-355 5G module
1750008569-01Cable Ant. SMA/F-BH MHF4/113 BLK L300mm
1750008879-01Cable Ant. SMA/F-BH MHF4/113 BLK L150mm
1750009372-01Dipole antenna, 5G(Sub-6G)/LTE/WCDMA full band, 167 mm
PCM-26D2CA-AE2-port isolated CANBus mPCIe,CANopen,DB9
PCM-26D1DB-MAE/SAE1-port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe,PROFIBUS, DB9, Master/Slave
PCM-26R2PN-MAE/SAE2-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFINET,RJ45, IO-Controller / IO-Device
PCM-26R2EC-MAE/SAE2-port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, EtherCAT, RJ45, MainDevice / SubordinateDevice
PCM-26R2EI-MAE/SAE2-port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, EtherNet/IP, RJ45, Scanner / Adapter
PCM-26R2PL-SAE2-port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, POWERLINK, RJ45
PCM-24D2R4-BE2-port isolated RS-422/485, mPCIe, DB9
PCM-24D2R2-BE2-port isolated RS-232, mPCIe, DB9
PCM-24D4R4-BE4-port non-isolated RS-422/485 mPCIe, DB37 cable
PCM-24D4R2-BE4-port non-isolated RS-232 mPCIe, DB37 cable
PCM-24R1TP-AE1-port Gigabit Ethernet, Intel 82574L,mPCIe,RJ45
PCM-24R2PE-AE2-port Gigabit Ethernet, IEEE 802.3af (PoE)- compliant,mPCIe, RJ45
PCM-24R2GL-AE2-port Gigabit Ethernet,Intel i350,mPCIe,RJ45

Cấu hình khác cùng dòng UNO-100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UNO-100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-5310-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 4× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
ARES-1965-3965U-2WD4 Arbor ARES-1900
Celeron 3965U, 2.2GHz, 2M L2 Cache · 2× COM · 5× LAN · 0 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
ARES-1231 Arbor ARES-1200
Celeron N2930 (Bay Trail SoC) · 16× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →