UNO-127-E22CA
Bộ điều khiển Edge công nghiệp nhỏ gọn, thiết kế không quạt, lắp đặt thanh DIN-rail, dải nhiệt độ hoạt động rộng -20 ~ 60 °C, nguồn DC 10 ~ 30V. Tích hợp vi xử lý Intel Atom x6413E, RAM 4 GB DDR4 onboard, bộ nhớ eMMC 64 GB và bảo mật TPM 2.0.
- Thiết kế nhỏ gọn dạng Pocket-sized, không quạt, không dây dẫn, độ tin cậy cao
- Lắp đặt thanh DIN-rail linh hoạt, hệ thống nối đất cách ly (Isolated grounding system)
- Đạt chứng nhận tiêu chuẩn công nghiệp IEC 61010-1
- Dải nhiệt độ hoạt động từ -20 đến 60 °C, nguồn vào rộng 10 ~ 30VDC
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (5 ~ 85% RH with 0.7 m/s) |
|---|---|
| Nguồn điện | 10 ~ 30VDC |
| Đầu nối nguồn | 1 x 2-pin terminal block |
| Kiểu lắp đặt | DIN-rail |
| Kích thước (mm) | 33.5 x 70 x 100 |
| Khối lượng (kg) | 0.5 |
| Chống rung | 2 Grms, random, 5 ~ 500 Hz, 1hr/axis (mSATA) — IEC 60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP30 |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL, CCC, BSMI, IEC 61010-1, Canonical Ubuntu Core 20 |
Máy tính
| CPU | Intel Atom x6413E |
|---|---|
| RAM | DDR4 2666 MHz · tối đa 4GB |
| Lưu trữ | 1× eMMC |
| GPU | Intel UHD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel i210IT |
|---|---|
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen 1 |
| Xuất hình | 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× Full-size mPCIe |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (47 mã)
| 20704WX9ES0000 | WIN10 IoT Enterprise 2019 x64 LTSC v6.07 B005 |
|---|---|
| 20704WX1ES0001 | WIN10 IoT Enterprise 2021 x64 LTSC v6.08 B009 |
| 20701U22DS0001 | Image AdvLinuxTu-IOTG_x64 V4.0.4 for UNO series |
| UNO-IPS2460-AE | A/D 100-240V 60W 24V DIN-rail power supply |
| 96PSD-A60W24-MM | A/D 100-240V 60W 24V MDR DIN-rail power supply |
| PWR-247-DE | 60W AC to DC UNO series power adapter |
| 1702002600 | Power Cable US Plug 1.8 M |
| 1702002605 | Power Cable EU Plug 1.8 M |
| 1702031801 | Power Cable UK Plug 1.8 M |
| 1700000596-11 | Power Cable China/Australia Plug 1.8 M |
| EWM-W193H01E | Wifi 802.11ac/a/b/g/n, Bluetooth 5.0 |
| 9656EWMG00E | Half-to-full-size mPCIe bracket |
| 1750008800-01 | Coaxial cable for antenna L100mm |
| 1750008717-01 | Antenna L=10.9 cm 50 0hm |
| 968AD00589 | Quectel EG25G LTE Module Cat. 4, mPCIe with sim holder |
| 1750007990-01 | Antenna 4G/LTE full band L=11 cm 50 Ohm |
| 1750006264 | SMA(F)/MHF cable, 15cm |
| UNO-127-EKCE | Second stack extension kit for iDoor |
| PCM-26D2CA-AE | 2-port isolated CANBus mPCIe,CANopen, DB9 |
| PCM-26D1DB-MAE/SAE | 1-port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe,PROFIBUS, DB9, Master/Slave |
| PCM-26R2PN-MAE/SAE | 2-Port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, PROFINET,RJ45, Master/Slave |
| PCM-26R2EC-MAE/SAE | 2-port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, EtherCAT, RJ45,Master/Slave |
| PCM-26R2EI-MAE/SAE | 2-port Hilscher netX100 FieldBus mPCIe, EtherNet/IP, RJ45,Master/Slave |
| PCM-24D2R4-BE | 2-port isolated RS-422/485, mPCIe, DB9 |
| PCM-24D2R2-BE | 2-port isolated RS-232, mPCIe, DB9 |
| PCM-24D4R4-BE | 4-port non-isolated RS-422/485 mPCIe, DB37 cable |
| PCM-24D4R2-BE | 4-port non-isolated RS-232 mPCIe, DB37 cable |
| PCM-24R1TP-BE | 1-port Gigabit Ethernet, Intel i225, mPCIe, RJ45 |
| PCM-24R2PE-AE | 2-port Gigabit Ethernet, IEEE 802.3af (PoE)- compliant,mPCIe, RJ45 |
| PCM-24R2GL-AE | 2-port Gigabit Ethernet, Intel i350, mPCIe, RJ45 |
| PCM-27D24DI-AE | 24-channel isolated digital I/O with counter mPCIe, DB37 |
| PCM-2300MR-AE | MR4A16B, MRAM, 2 MB, mPCIe |
| PCM-2300MR-BE | MR4A16B, MRAM, 4 MB, mPCIe |
| PCM-23U1DG-CE | USB slot w/ lock for USB dongle, half-size mPCIe |
| PCM-24U2U3-BE | 2-port USB 3.0, mPCIe, USB-A type |
| PCM-24S2WF-CE | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n 2T2R w/Bluetooth 5.0, M.2/mPCIe, antennas |
| PCM-24S34G-CE | LTE/HSPA+/GPRS and GPS, full-size mPCIe, 4G/GPS antennas |
| UNO-127-RS1EA | UNO-127 2nd stack with 4 x COM, 1 x LAN, 1 x M.2 B key |
| 968AD00590 | Quectel EM06-E LTE Cat-6 M.2 module (EMEA/Brazil/APAC) |
| 1750008879-01 | RF SMA cable for LTE(150mm) |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-100
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.