Bỏ qua tới nội dung
EN
UPC-208A (Intel Core i5-7200U)
Máy tính công nghiệp CESIPC UPC-200

UPC-208A-2

Máy tính công nghiệp dạng hộp UPC-208A, vỏ nhôm nguyên khối, thiết kế fanless, nguồn vào DC tuỳ chọn 9-36V, hoạt động ổn định 0~50°C (có tuỳ chọn mở rộng). Trang bị CPU Intel Core i5-7200U, RAM DDR4 tối đa 16GB, 2 cổng LAN Gigabit, 3 cổng COM, 4 cổng USB3.0, xuất hình HDMI+VGA.

  • Thiết kế fanless, vỏ hợp kim nhôm cường lực, kích thước nhỏ gọn 195x158x42.8mm
  • Nguồn vào DC 12V, tuỳ chọn ngõ vào rộng 9-36V DC
  • Dải nhiệt hoạt động 0~50°C, có tuỳ chọn mở rộng
  • 2 cổng LAN Gigabit Intel i211, 3 cổng COM RS232/RS485, 4 cổng USB3.0

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UPC-208A-2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Nguồn điện12V DC
Đầu nối nguồn2 pin Aviation Connector
Kiểu lắp đặtVESA bracket
Kích thước (mm)195x158x42.8 (with bracket: 229x160x46)
Khối lượng (kg)1.5
Chứng nhậnCE, RoHS

Máy tính

CPUIntel Core i5-7200U Dual Core, 2.50-3.10 GHz, 4M Cache
RAMDDR4 · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữmSATA SSD Full Size · SATA 2.5 inch SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS232, DB9 · 2× RS485 (optional, included in total of 3 COM ports)
LAN2× 10/100/1000Mbps Intel i211
USB4× USB USB3.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Brackets
Power Cable 2-pin 200cm

Cấu hình khác cùng dòng UPC-200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UPC-200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1200-i5-R10 Cincoze DI-1200
Core i5-1245UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1100-i7-R10 Cincoze DI-1100
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →