Bỏ qua tới nội dung
EN
UPC-206F - Intel Celeron J1900 (khe SIM+TF)
Máy tính công nghiệp CESIPC UPC-200

UPC-206F

May tinh cong nghiep khong quat UPC-206F trang bi khe SIM va TF card, dai nhiet 0~50°C (tuy chon -40~70°C), nguon vao rong 9-36V DC, MTBF 60.000 gio. Trang bi CPU Intel Celeron J1900, RAM DDR3L, phu hop giao thong thong minh, giam sat di dong, cong IoT.

  • Khe cam SIM + TF card tich hop - phu hop giao thong thong minh, giam sat di dong, IoT gateway
  • Fanless, dai nhiet 0~50°C (tuy chon -40~70°C), nguon vao rong 9-36V DC
  • CPU Intel Celeron J1900 4 nhan/4 luong, RAM DDR3L
  • Ho tro ket noi 4G LTE Full Netcom, Wi-Fi 2.4G/5G on dinh cho truyen du lieu tu xa

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UPC-206F trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (mac dinh; tuy chon mo rong -40~70°C)
Nguồn điện[object Object]
Đầu nối nguồn3-pin pluggable terminal block
Kiểu lắp đặtBracket Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)195 x 160 x 42.8 (cutout 229 x 160 x 46)
Khối lượng (kg)1.7
Chứng nhậnCE, FCC, ISO 9001:2015 (nha may)

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900 (4 nhan/4 luong, 2.0-2.4GHz, cache 2MB, do hoa Intel HD Graphics)
RAMDDR3L · tối đa 8GB
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS232 · 1× RS485
LAN2× Gigabit Ethernet Intel I210
USB3× USB USB2.0 · 1× USB USB3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng2× The nho/SIM

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UPC-200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UPC-200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-247-J1N1AO Advantech UNO-200
Celeron J3455 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →