Bỏ qua tới nội dung
EN
Máy tính công nghiệp CESIPC

UPC-200

Một dòng, 14 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 14 loại CPU — phần còn lại giống hệt.

Máy hộp rời, không kèm màn hình.

UPC-200

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

CPU

Hiện 14 / 14 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
UPC-202A-1 Core i3-1215U 0~50°C Không quạt · —
UPC-202A-2 Core i5-1235U 0~50°C Không quạt · —
UPC-202A-3 Core i7-1250U 0~50°C Không quạt · —
UPC-206A Celeron J1900 0~50°C Không quạt · —
UPC-206A-1 Celeron J1900, 2.0-2.42GHz, 4 cores, 4 threads, 2M Cache, 22nm Không quạt · — 5 COM · 2 LAN
UPC-206F Celeron J1900 (4 nhan/4 luong, 2.0-2.4GHz, cache 2MB, do hoa Intel HD Graphics) 0~50°C Có quạt · 9–36 VDC 4 COM · 2 LAN
UPC-207A Celeron J6412 0~50°C Không quạt · —
UPC-208A-1 Core i3-7100U Dual Core, 2.4 GHz, 4M Cache Không quạt · — 5 COM · 2 LAN
UPC-208A-2 Core i5-7200U Dual Core, 2.50-3.10 GHz, 4M Cache Không quạt · — 5 COM · 2 LAN
UPC-208A-3 Core i7-7500U Dual Core, 2.70-3.50 GHz, 4M Cache Không quạt · — 5 COM · 2 LAN
UPC-209A-1 Core i3-10110U Dual Core, 2.10-4.10 GHz, 4M Cache Không quạt · — 5 COM · 2 LAN
UPC-209A-2 Core i5-10210U Quad Core, 1.60-4.20 GHz, 4M Cache Không quạt · — 5 COM · 2 LAN
UPC-209A-3 Core i7-10510U Quad Core, 1.80-4.90 GHz, 4M Cache Không quạt · — 5 COM · 2 LAN
UPC-209B Core i3-10110U (2 nhan/4 luong, 2.1-4.1GHz, cache 4MB, do hoa Intel UHD Graphics) 0~50°C Có quạt · 9–36 VDC 3 COM · 2 LAN DIO

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu