Bỏ qua tới nội dung
EN
UPC-206A (Intel Celeron J1900)
Máy tính công nghiệp CESIPC UPC-200

UPC-206A-1

Máy tính công nghiệp dạng hộp nhỏ gọn UPC-206A, thiết kế fanless vỏ nhôm, nguồn vào DC rộng 9-36V, hoạt động ổn định 0~50°C (có tuỳ chọn mở rộng), phù hợp ứng dụng IoT terminal và sản xuất. Trang bị CPU Intel Celeron J1900, RAM DDR3L tối đa 8GB, 2 cổng LAN Gigabit, 3 cổng COM, 6 cổng USB.

  • Thiết kế fanless, vỏ hợp kim nhôm cường lực, kích thước nhỏ gọn 195x158x42.8mm
  • Nguồn vào DC rộng 9-36V chống nhiễu
  • Dải nhiệt hoạt động 0~50°C, có tuỳ chọn mở rộng
  • 2 cổng LAN Gigabit Intel I211, 3 cổng COM RS232/RS485, 6 cổng USB

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UPC-206A-1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Nguồn điện12V DC
Đầu nối nguồn3 Pin Phoenix Connector
Kiểu lắp đặtVESA bracket
Kích thước (mm)195x158x42.8 (with bracket: 229x160x46)
Khối lượng (kg)1.5
Chứng nhậnCE, RoHS

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900, 2.0-2.42GHz, 4 cores, 4 threads, 2M Cache, 22nm
RAMDDR3L · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA SSD Full Size · SATA 2.5 inch SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS232, DB9 · 2× RS485 (optional, included in total of 3 COM ports)
LAN2× 10/100/1000Mbps Intel I211
USB5× USB USB2.0 · 1× USB USB3.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Brackets
Power Cable 3-pin 200cm

Cấu hình khác cùng dòng UPC-200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UPC-200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-247-J1N1AO Advantech UNO-200
Celeron J3455 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1200-N42-R10 Cincoze DC-1200
Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →