Bỏ qua tới nội dung
EN
UPC-206A
Máy tính công nghiệp CESIPC UPC-200

UPC-206A

Máy tính công nghiệp dạng hộp fanless thuộc dòng UPC-20XA, vỏ nhôm hợp kim 6063, chịu nhiệt vận hành 0~50°C (mở rộng -40~70°C tuỳ chọn), nguồn vào 9-36V DC tuỳ chọn, MTBF 60.000 giờ. Cấu hình tiêu chuẩn dùng CPU Celeron J1900, RAM 4GB DDR3L, lưu trữ mSATA SSD 128GB — kích thước gọn hơn dòng UPC-30XA.

  • Thiết kế fanless, board-to-board cho độ ổn định cao
  • LEGO MODE với card chức năng tuỳ biến, công nghệ i-Door
  • Nguồn vào rộng 9-36V DC tuỳ chọn, khối cực Phoenix 3 chân
  • Vỏ nhôm hợp kim 6063, gắn Mount Bracket / VESA

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UPC-206A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (-40~70°C optional)
Kiểu lắp đặtMount Bracket, VESA Mount
Kích thước (mm)195 x 158 x 42.8 (with bracket: 229 x 160 x 46)
Khối lượng (kg)1.7
Chứng nhậnCE, FCC, BIS, EN 55032, EN 55035, ISO9001:2015

Máy tính

CPUCeleron J1900
RAMDDR3L · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 · 1× RS485
LAN2× 10/100/1000Mbps Intel I210
USB5× USB USB2.0 · 1× USB USB3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UPC-200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UPC-200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1200-N42-R10 Cincoze DC-1200
Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DA-1200-x7425E-R10 Cincoze DA-1200
Alder Lake-N Atom x7425E · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →