UNO-258-U35INA
Máy tính công nghiệp Edge AI nhỏ gọn chịu nhiệt -20 ~ 60°C, nguồn DC 12-24V, chuẩn chống rung sốc IEC, trang bị CPU Intel Core Ultra 5 325 và cổng I/O cách ly.
- Hoạt động ổn định trong nhiệt độ rộng từ -20 đến 60°C
- Khả năng chịu va đập 50G và chống rung 2 Grms theo tiêu chuẩn IEC
- Cấp nguồn DC 12-24V linh hoạt
- Trang bị vi xử lý Intel Core Ultra 5 325 hỗ trợ tăng tốc AI
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UNO-258-U35INA trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (với luồng khí 0.7 m/s) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12-24VDC |
| Đầu nối nguồn | 2-Pin Terminal block |
| Kiểu lắp đặt | Stand, Wall mount, VESA (Optional), DIN-rail (Optional) |
| Kích thước (mm) | 160 x 160 x 60 |
| Khối lượng (kg) | 2.5 |
| Chống rung | 2 Grms, 5 ~ 500 Hz, 1hr/axis — IEC 60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP30 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A, UL, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Core Ultra 5 325 |
|---|---|
| RAM | DDR5 7200 · 2 khe · tối đa 128GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 M-key 2280 (PCIe x4, Gen 4 NVMe) |
| GPU | Intel ARC Graphics (Xe3) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 (cách ly) |
|---|---|
| LAN | 1× 1Gbps Intel i219-LM · 2× 2.5Gbps Intel i226-LM |
| USB | 2× USB USB 2.0 · 3× USB USB 3.2 Gen2 · 1× USB USB Type-C (USB 3.2 Gen2, DisplayPort1.4 Alt. Mode) |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× HDMI 1.4 · 1× DisplayPort 1.4 Alt Mode (qua USB Type-C) |
| Mở rộng | 1× M.2 B-key 3052 · 1× M.2 E-key 2230 · 1× Nano SIM |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)
| 96PSA-A150W24T2-4 | Power Adapter 100-240V 150W 24V |
|---|---|
| 1702002600 | Power Cable US Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1702002605 | Power Cable EU Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1702031801-11 | Power Cable UK Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| 1700000596-11 | Power Cable China/Australia Plug 1.8 M (Industrial Grade) |
| UNO-2000G-VMKAE | UNO-2000 VESA Mount Kit |
| UNO-200-DMKBE | UNO-200 series DIN-rail kit |
| UNO-2000-LKAE | Cable lockable kit 10 units/per pack |
| 1990021846N020 | Thermal pad for 2nd RAM |
| 1990041183N010 | Thermal pad for M.2 E key module |
| 1990042901N000 | Thermal pad for M.2 B key module |
Cấu hình khác cùng dòng UNO-200
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau → Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau → Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau → Twin Lake N250 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO
So cạnh nhau →