Bỏ qua tới nội dung
EN
ITA-5231G
  • -40~55°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 3Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ITA-5200

ITA-5231G-L7A1

Máy tính công nghiệp không quạt đạt chuẩn đường sắt EN 50155, hoạt động ở dải nhiệt độ rộng -40 ~ 55 °C, hỗ trợ nguồn DC 24V, cổng kết nối M12 chống rung xóc, trang bị vi xử lý Intel Core i7 thế hệ 6 và khe cắm card đồ họa GPU MXM.

  • Tuân thủ hoàn toàn tiêu chuẩn đường sắt EN 50155 T2 (-40 ~ 55 °C) và IEC 61373 body mount class B
  • Đáp ứng tiêu chuẩn thử nghiệm EMC EN 50121-3-2 / EN 50121-4
  • Sử dụng đầu nối M12 kiên cố cho các cổng giao tiếp mạng và nguồn điện
  • Nguồn điện đầu vào DC 24V tuân thủ EN 50155 class S2/C2

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITA-5231G-L7A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 55 °C (EN 50155 T2 (when using industrial SSD/mSATA/MXM GPU))
Nguồn điện24V
Đầu nối nguồn1 x M12 S-coded(M) 4-pin
Kiểu lắp đặtRack-mounting
Kích thước (mm)427 x 88 x 230.7 (without mounting bracket), 482.6 x 88 x 258.2 (with mounting bracket)
Chống rungIEC 61373 body mount class B
Chứng nhậnCE, FCC Class A, CCC, UL, CB, EN 50155, EN 50121-3-2, EN 50121-4, IEC 61373

Máy tính

CPUIntel Core i7-6822EQ
ChipsetQM170
RAMDDR4 2133MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ4× 2.5" SSD · mSATA
GPUIntel HD Graphics 530 / MXM Type A Slot (GTX 1050Ti, Quadro P1000/P2000/T1000)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 (cách ly)
LAN3× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT / i219LM
USB2× USB USB 3.0 Type A · 1× USB USB 2.0 M12 A-coded
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DVI-I
Mở rộng3× Mini PCIe · 2× SIM card slot · 1× MXM Slot

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (17 mã)

ITA-EM-SR51-00A1EEasy-swap module, 4 x RS232/422/485 with 2KV isolation
ITA-EM-CN51-00A1EEasy-swap module, 2 x CAN ports with 2KV isolation
ITA-EM-NC51-00A1E2-Port M12 GbE module
ITA-EM-ST51-00A1EEasy-swap storage tray, support 2 x 2.5" SSD (7mm/9.5mm)
ITA-EM-ST52-00A1Easy-swap storage tray, support 1 x U.2 SSD
ITA-EM-BA51-00A1E14.4V 2500mAh, discharging for 30mins @ 55C and charging for 3hrs @ 40 °C
FRU-ITA5831-0001External cable USB to M12
FRU-ITA5831-0002External cable Power to M12
FRU-ITA5831-0003External cable Y cable DVI+VGA
FRU-ITA5831-0004External cable Audio cable
FRU-ARS2600-0001External cable RJ45 to M12
Y5D5231005External connector LAN X-coded
Y5A5231004External connector PWR S-coded
Y5D5231004External connector USB A-coded
SKY-MXM-T1000Quadro T1000, MXM3.1, Type A
SKY-MXM-P1000Quadro P1000, MXM3.1, Type A
SKY-MXM-P2000Quadro P2000, MXM3.1, Type A

Cấu hình khác cùng dòng ITA-5200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ITA-5200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-8109-G1 Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
ARES-1980-AI Arbor ARES-1900
Core i7/i5/i3 (Tiger Lake-U, default i5) · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
FPC-9108-P6-G3 Arbor FPC-9100
10th Gen Xeon/Core i9/i7/i5/i3 (LGA1200 socket) · 2× COM · 8× LAN
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1300-R10 Cincoze DX-1300
Arrow Lake-S Core Ultra 200S Series Processors · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
DS-1502-R10 Cincoze DS-1500
Core Ultra 200S Series · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
FPC-5210-M4 Arbor FPC-5200
14th/13th/12th Generation Core i9/i7/i5/i3 processor in LGA1700 socket (Max 65W CPU) · 4× COM · 8× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →