EN
ITA-5231W-L5A1
Máy tính công nghiệp Advantech ITA-5200

ITA-5231W-L5A1

Máy tính công nghiệp không quạt Advantech ITA-5231W-L5A1 chuyên dụng cho đường sắt, đạt chuẩn EN 50155 TX (-40 ~ 70 °C) và chống rung xóc IEC 61373 Class B. Hệ thống trang bị bộ nguồn 24V DC với đầu M12 kiên cố, vi xử lý Intel Core i5-6442EQ, RAM 16GB onboard và khả năng mở rộng kết nối mạng vượt trội với 10 khay SIM.

  • Tuân thủ tiêu chuẩn đường sắt EN 50155 TX (-40 ~ 70 °C) và chống rung xóc IEC 61373 body mount Class B
  • Thiết kế không quạt chuyên dụng cho môi trường khắc nghiệt, đạt chuẩn EMC EN 50121-3-2 / EN 50121-4
  • Nguồn điện 24V DC với cổng M12 S-coded 4-pin chống rung lắc
  • 2 x cổng LAN 10/100/1000 Mbps giao tiếp M12 X-coded kiên cố
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
61.100.000đ – 99.900.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITA-5231W-L5A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (sử dụng ổ cứng SSD/mSATA công nghiệp dải nhiệt rộng)
Nguồn điện24V
Đầu nối nguồn1 x M12 S-coded(M) 4-pin
Kiểu lắp đặtRack-mounting
Kích thước (mm)382 x 88 x 197.8 mm (482.6 x 88 x 221.3 mm với gá lắp)
Chống rungClass B — IEC 61373 body mount class B
Chứng nhậnEN 50155, EN 50121-3-2, EN 50121-4, IEC 61373, CE, FCC Class A, CCC, UL, CB

Máy tính

CPUIntel Core i5-6442EQ
ChipsetQM170
RAMDDR4 2133MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ1× 2.5" SSD Easy-swap · 1× M.2 2260
GPUIntel HD Graphics 530
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 (cách ly)
LAN2× 10/100/1000 Mbps LAN1: Intel i219LM, LAN2: Intel i210-IT
USB2× USB USB 3.0 Type A
Xuất hình1× DVI-I
Mở rộng2× Mini PCIe socket (full size) · 4× M.2 B-Key socket · 10× SIM holder

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (17 mã)

FRU-ITA5231W-0001N type MHF L=150mm
FRU-ITA5231W-0002N type MHF4 L=150mm
FRU-ITA5231W-0003QMA MHF L=150mm
FRU-ITA5231W-0004QMA MHF4 L=150mm
FRU-ITA5231W-0005SMA/F-R MHF L=150mm
FRU-ITA5231W-0006SMA/F-R MHF4 L=150mm
FRU-ITA5231W-0007SMA/F MHF L=150mm
FRU-ITA5231W-0008SMA/F MHF4 L=150mm
FRU-ITA-5231W-0013QMA bracket
FRU-ITA5831-0001External cable USB to M12
FRU-ITA5831-0002External cable Power to M12
FRU-ITA5831-0003External cable Y cable DVI+VGA
FRU-ITA5831-0004External cable Audio cable
FRU-ARS2600-0001External cable RJ45 to M12
Y5D5231005External connector LAN X-coded
Y5A5231004External connector PWR S-coded
Y5D5231004External connector USB A-coded

Cấu hình khác cùng dòng ITA-5200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ITA-5200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3283G-6541AE Advantech UNO-3200
Core i5-6440EQ · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-238-87N1AO Advantech UNO-200
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-148-D7NBA Advantech UNO-100
Core i7-1365UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
MIC-770Q-00A2 Advantech MIC-700
8th/9th Gen Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →