EN
ITA-5231S
Máy tính công nghiệp Advantech ITA-5200

ITA-5231S-S0A1

Máy tính công nghiệp không quạt chuyên dụng cho đường sắt, đạt chuẩn EN 50155 TX (-40 ~ 70°C) và chống rung xóc IEC 61373 class B. Hỗ trợ dải nguồn điện 72/110V DC, trang bị cổng M12 kiên cố, 4 khay SSD/HDD 2.5 inch tháo lắp nhanh và bộ vi xử lý Intel Celeron G3902E.

  • Đạt tiêu chuẩn ngành đường sắt EN 50155 TX (-40 ~ 70°C) và chống rung xóc IEC 61373 body mount class B
  • Hỗ trợ dải nguồn điện điện áp rộng 72/110V DC chuyên dụng cho đường sắt
  • Đạt tiêu chuẩn kiểm tra EMC EN 50121-3-2 / EN 50121-4
  • Sử dụng các đầu kết nối M12 kiên cố cho cổng giao tiếp LAN, USB và nguồn điện
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
41.200.000đ – 67.400.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITA-5231S-S0A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (hoạt động với SSD (EN 50155 TX); 0 ~ 55°C hoạt động với HDD)
Nguồn điện72/110V
Đầu nối nguồn1 x M12 S-coded(M) 4-pin
Kiểu lắp đặtRack-mounting
Kích thước (mm)427 x 88 x 195.8 / 482.6 x 88 x 221.3 (với bộ gá)
Chống rungbody mount class B — IEC 61373
Chứng nhậnEN 50155 TX, IEC 61373 body mount class B, EN 50121-3-2, EN 50121-4, CE, FCC Class A, CCC, UL, CB

Máy tính

CPUIntel Celeron G3902E
ChipsetQM170
RAMDDR4 2133MHz · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ4× 2.5" SSD/HDD · 1× mSATA
GPUIntel HD Graphics 510
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 (cách ly)
LAN3× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT / Intel i219-LM
USB2× USB USB 3.0 Type A · 1× USB USB 2.0 M12 A-coded 4-pin
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DVI-I
Mở rộng3× Mini PCIe · 2× SIM slot

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (13 mã)

ITA-EM-SR51-00A1EEasy-swap module, 4 x RS232/422/485 with 2KV isolation
ITA-EM-CN51-00A1EEasy-swap module, 2 x CAN ports with 2KV isolation
ITA-EM-PE51-00A1E2 PoE: Each port max to 7.5W @ 52VDC / 1 PoE: Up to 15.4W @ 52VDC
ITA-EM-NC51-00A1E2-Port M12 GbE module
ITA-EM-BA51-00A1E14.4V 2500mAh, discharging for 30mins @ 55 °C and charging for 3hrs @ 40 °C
FRU-ITA5831-0001External cable USB to M12
FRU-ITA5831-0002External cable Power to M12
FRU-ITA5831-0003External cable Y cable DVI+VGA
FRU-ITA5831-0004External cable Audio cable
FRU-ARS2600-0001External cable RJ45 to M12
Y5D5231005External connector LAN X-coded
Y5A5231004External connector PWR S-coded
Y5D5231004External connector USB A-coded

Cấu hình khác cùng dòng ITA-5200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ITA-5200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-137-E23BU Advantech UNO-100
Atom x6413E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-410-E1HX Advantech UNO-400
Atom E3940 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-1372G-E3AE Advantech UNO-1300
Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →