EN
ITA-5231S
Máy tính công nghiệp Advantech ITA-5200

ITA-5231S-S7A1

Máy tính công nghiệp không quạt chuyên dụng cho đường sắt, đạt chuẩn EN 50155 TX (-40 ~ 70°C) và chống rung xóc IEC 61373 class B. Hỗ trợ dải nguồn điện 72/110V DC, trang bị cổng M12 kiên cố, 4 khay SSD/HDD 2.5 inch tháo lắp nhanh và bộ vi xử lý Intel Core i7-6822EQ.

  • Đạt tiêu chuẩn ngành đường sắt EN 50155 TX (-40 ~ 70°C) và chống rung xóc IEC 61373 body mount class B
  • Hỗ trợ dải nguồn điện điện áp rộng 72/110V DC chuyên dụng cho đường sắt
  • Đạt tiêu chuẩn kiểm tra EMC EN 50121-3-2 / EN 50121-4
  • Sử dụng các đầu kết nối M12 kiên cố cho cổng giao tiếp LAN, USB và nguồn điện

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITA-5231S-S7A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (hoạt động với SSD (EN 50155 TX); 0 ~ 55°C hoạt động với HDD)
Nguồn điện72/110V
Đầu nối nguồn1 x M12 S-coded(M) 4-pin
Kiểu lắp đặtRack-mounting
Kích thước (mm)427 x 88 x 195.8 / 482.6 x 88 x 221.3 (với bộ gá)
Chống rungbody mount class B — IEC 61373
Chứng nhậnEN 50155 TX, IEC 61373 body mount class B, EN 50121-3-2, EN 50121-4, CE, FCC Class A, CCC, UL, CB

Máy tính

CPUIntel Core i7-6822EQ
ChipsetQM170
RAMDDR4 2133MHz · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ4× 2.5" SSD/HDD · 1× mSATA
GPUIntel HD Graphics 530
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 (cách ly)
LAN3× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT / Intel i219-LM
USB2× USB USB 3.0 Type A · 1× USB USB 2.0 M12 A-coded 4-pin
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DVI-I
Mở rộng3× Mini PCIe · 2× SIM slot

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (13 mã)

ITA-EM-SR51-00A1EEasy-swap module, 4 x RS232/422/485 with 2KV isolation
ITA-EM-CN51-00A1EEasy-swap module, 2 x CAN ports with 2KV isolation
ITA-EM-PE51-00A1E2 PoE: Each port max to 7.5W @ 52VDC / 1 PoE: Up to 15.4W @ 52VDC
ITA-EM-NC51-00A1E2-Port M12 GbE module
ITA-EM-BA51-00A1E14.4V 2500mAh, discharging for 30mins @ 55 °C and charging for 3hrs @ 40 °C
FRU-ITA5831-0001External cable USB to M12
FRU-ITA5831-0002External cable Power to M12
FRU-ITA5831-0003External cable Y cable DVI+VGA
FRU-ITA5831-0004External cable Audio cable
FRU-ARS2600-0001External cable RJ45 to M12
Y5D5231005External connector LAN X-coded
Y5A5231004External connector PWR S-coded
Y5D5231004External connector USB A-coded

Cấu hình khác cùng dòng ITA-5200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ITA-5200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-3283G-6541AE Advantech UNO-3200
Core i5-6440EQ · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-258-U35LNA Advantech UNO-200
Core Ultra 5 325 · 2× COM · 5× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
MIC-770H-00A2 Advantech MIC-700
8th/9th Gen Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →