ARK-3534D-00A1AB2
Máy tính công nghiệp gắn hộc mở rộng Advantech ARK-3534D-00A1AB2 hoạt động bền bỉ với nguồn điện dải rộng 9-36VDC, khả năng chống rung 3 Grms và chống sốc 30 G. Máy được cấu hình sẵn vi xử lý Intel Core i7-13700TE thế hệ 13, 32GB RAM DDR5, 1TB SSD và hệ điều hành Ubuntu 24.04, cung cấp khả năng mở rộng linh hoạt với khe cắm PCI/PCIe, 4 cổng GbE LAN, 8 cổng USB và hỗ trợ kết nối tới 3 màn hình độc lập.
- Hỗ trợ nguồn điện đầu vào dải rộng 9-36VDC phù hợp môi trường công nghiệp
- Khả năng chống rung đạt 3 Grms và chống sốc 30 G khi dùng SSD
- Thiết kế lắp đặt linh hoạt (Desk mount / Wallmount) với vỏ hợp kim nhôm chắc chắn
- Hỗ trợ tối đa 3 khay ổ cứng 2.5" SATAIII có Intel SW RAID
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 40 °C (Với luồng khí 0.7m/s hoặc dùng HDD) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9-36VDC |
| Kiểu lắp đặt | Desk mounting, Wallmount |
| Kích thước (mm) | 197.2 x 204 x 230 |
| Khối lượng (kg) | 6.41 |
| Chống rung | 3 Grms, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis — IEC 60068-2-64 (Dùng SSD) |
| Chứng nhận | RoHS, CE/FCC Class B, CCC, BSMI, CB, UL |
Máy tính
| CPU | Intel Core i7-13700TE |
|---|---|
| Chipset | R680E |
| RAM | DDR5 · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATAIII HDD/SSD bay (Hỗ trợ Intel SW RAID) · 1× M.2 2280 B key (Pre-installed 1TB SSD) / PCIe x2 NVMe |
| GPU | Intel UHD Graphics 770 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 2 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 · 2× RS-232 · 2× RS-232 (Cáp chọn thêm COM7/8) |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100/1000 Mbps Intel I219-LM · 3× 10/100/1000/2500 Mbps Intel i225-LM |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen2 · 4× USB USB 3.2 Gen1 · 1× USB Internal USB 2.0 (Optional) |
| Xuất hình | 2× HDMI · 1× Optional 3rd Display (DVI-D / DP / HDMI) |
| Mở rộng | 2× PCI · 1× PCIe x4 · 1× PCIe x16 · 1× M.2 E Key · 1× M.2 B Key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (17 mã)
| PCIE-1221PS-00A1E | Dual 10G PersCard (10GBase-T) w.Intel X550 |
|---|---|
| SKY-QUAD-2000EA-16 | Quadro RTX 2000E Ada PCIe 16GB SSLP w/ATX BKT |
| XARK-DPS-150AB-15 | ADP A/D 100-240V 150W 12V C14 LOCKABLE DC JACK |
| 1700033651-01 | SATA cable for 3rd HDD/SSD (Screws 19310305C0*4pcs) |
| AMO-D001E | DVI-D module, support up to 1920x1080 @60Hz |
| AMO-D002E | DP module, support up to 4096x2160 @60Hz |
| AMO-D003E | HDMI module, support up to 1920x1080 @60Hz |
| AMO-I029A | TPM 2.0 Infineon SLB9670V2.0 |
| 96PSA-A230W24P4-3 | AC to DC adapter, DC 24V 230W, -20 ~ 60 °C |
| 1702002600 | Power cable 3-pin 183cm, USA type |
| 1702002605 | Power cable 3-pin 183cm, EU type |
| 1700032693-11 | Power cable 3-pin 183cm, UK type |
| 1700000237 | Power cable, 3-Pin 183cm, PSE type |
| 1700031864-01 | 16bits DIO Cable(CN : GPIO01) |
| 1700026760-21 | Internal USB Cable(CN: USB9 need additional 2 pcs of 1930008655) |
| 1700029565-11 | COM7/8 cable (add screws 193A200001*2) |
| 1700030518-01 | 1 Port CANBus (add screws 193A200001*2) |
Cấu hình khác cùng dòng ARK-3500
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.