Bỏ qua tới nội dung
EN
Intel® Core™ 13th Gen i7 Expansion Box PC
  • 0~40°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 8Cổng COM
  • 4Cổng LAN
  • 2Khe PCIe
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-3500

ARK-3534D-00A1AB2

Máy tính công nghiệp gắn hộc mở rộng Advantech ARK-3534D-00A1AB2 hoạt động bền bỉ với nguồn điện dải rộng 9-36VDC, khả năng chống rung 3 Grms và chống sốc 30 G. Máy được cấu hình sẵn vi xử lý Intel Core i7-13700TE thế hệ 13, 32GB RAM DDR5, 1TB SSD và hệ điều hành Ubuntu 24.04, cung cấp khả năng mở rộng linh hoạt với khe cắm PCI/PCIe, 4 cổng GbE LAN, 8 cổng USB và hỗ trợ kết nối tới 3 màn hình độc lập.

  • Hỗ trợ nguồn điện đầu vào dải rộng 9-36VDC phù hợp môi trường công nghiệp
  • Khả năng chống rung đạt 3 Grms và chống sốc 30 G khi dùng SSD
  • Thiết kế lắp đặt linh hoạt (Desk mount / Wallmount) với vỏ hợp kim nhôm chắc chắn
  • Hỗ trợ tối đa 3 khay ổ cứng 2.5" SATAIII có Intel SW RAID
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
79.600.000đ – 130.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-3534D-00A1AB2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C (With 0.7m/s airflow or using HDD)
Nguồn điện9-36VDC
Kiểu lắp đặtDesk mounting, Wallmount
Kích thước (mm)197.2 x 204 x 230
Khối lượng (kg)6.41
Chống rung3 Grms, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis — IEC 60068-2-64 (Using SSD)
Chứng nhậnRoHS, CE/FCC Class B, CCC, BSMI, CB, UL

Máy tính

CPUIntel Core i7-13700TE
ChipsetR680E
RAMDDR5 · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× 2.5" SATAIII HDD/SSD bay (Supports Intel SW RAID) · M.2 2280 B key (Pre-installed 1TB SSD) / PCIe x2 NVMe
GPUIntel UHD Graphics 770
Khe mở rộng PCI/PCIe2

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485 · 2× RS-232 · 2× RS-232 (Optional cable for COM7/8)
LAN1× 10/100/1000 Mbps Intel I219-LM · 3× 10/100/1000/2500 Mbps Intel i225-LM
USB4× USB USB 3.2 Gen2 · 4× USB USB 3.2 Gen1 · 1× USB Internal USB 2.0 (Optional)
Xuất hình2× HDMI · 1× Optional 3rd Display (DVI-D / DP / HDMI)
Mở rộng2× PCI · 1× PCIe x4 · 1× PCIe x16 · 1× M.2 E Key · 1× M.2 B Key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (17 mã)

PCIE-1221PS-00A1EDual 10G PersCard (10GBase-T) w.Intel X550
SKY-QUAD-2000EA-16Quadro RTX 2000E Ada PCIe 16GB SSLP w/ATX BKT
XARK-DPS-150AB-15ADP A/D 100-240V 150W 12V C14 LOCKABLE DC JACK
1700033651-01SATA cable for 3rd HDD/SSD (Screws 19310305C0*4pcs)
AMO-D001EDVI-D module, support up to 1920x1080 @60Hz
AMO-D002EDP module, support up to 4096x2160 @60Hz
AMO-D003EHDMI module, support up to 1920x1080 @60Hz
AMO-I029ATPM 2.0 Infineon SLB9670V2.0
96PSA-A230W24P4-3AC to DC adapter, DC 24V 230W, -20 ~ 60 °C
1702002600Power cable 3-pin 183cm, USA type
1702002605Power cable 3-pin 183cm, EU type
1700032693-11Power cable 3-pin 183cm, UK type
1700000237Power cable, 3-Pin 183cm, PSE type
1700031864-0116bits DIO Cable(CN : GPIO01)
1700026760-21Internal USB Cable(CN: USB9 need additional 2 pcs of 1930008655)
1700029565-11COM7/8 cable (add screws 193A200001*2)
1700030518-011 Port CANBus (add screws 193A200001*2)

Cấu hình khác cùng dòng ARK-3500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-3500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9002-P6 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 9× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-7902 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
ARES-1970E-M12-PISC Arbor ARES-1900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 8× COM · 3× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
SB-244-11165G7 Arbor SB-244
Core i7-1165G7 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
IEC-3366-1165G7-6U Arbor IEC-3300
Core i7-1165G7 · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →