Bỏ qua tới nội dung
EN
ARK-3532B-00A1
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–36 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 4Cổng LAN
  • 2Khe PCIe
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-3500

ARK-3532B-00A1

Máy tính nhúng công nghiệp không quạt Advantech ARK-3532B-00A1 hỗ trợ nguồn DC rộng 12-36V, nhiệt độ hoạt động từ -20 đến 60°C, chống va đập và rung lắc tiêu chuẩn công nghiệp. Hệ thống trang bị socket LGA1200 cho vi xử lý Intel Xeon W/Core i thế hệ 10, mở rộng 2 khe PCIe (x4 và x16), 4 cổng GbE LAN, 8 cổng USB, 6 cổng COM và cổng âm thanh Audio.

  • Dải nguồn đầu vào rộng 12-36VDC
  • Dải nhiệt độ hoạt động mở rộng từ -20°C đến 60°C, thiết kế chống rung 3 Grms và chống sốc 30G
  • Mở rộng linh hoạt với 1 khe PCIe x4 và 1 khe PCIe x16 (hỗ trợ công suất card lên tới 120W)
  • Hỗ trợ bộ vi xử lý Intel Xeon W và Core i3/i5/i7/i9 thế hệ 10 socket LGA1200
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
49.700.000đ – 81.300.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-3532B-00A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (Using CPU up to 65W with extended-temperature components and 0.7m/s airflow; 0 ~ 40°C when using HDD)
Nguồn điện12-36V
Kiểu lắp đặtDesk mounting, Wallmount
Kích thước (mm)156 x 204 x 230
Khối lượng (kg)5.705
Chống rung3 Grms — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis (when using SSD)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CCC, BSMI, CB, UL, RoHS

Máy tính

ChipsetW480E
SocketLGA1200
RAMDDR4 2933 MHz · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× 2.5" SATAIII HDD/SSD bay · mSATA
GPUIntel UHD Graphics 630
Khe mở rộng PCI/PCIe2

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485 · 2× RS-232
LAN1× 10/100/1000 Mbps Intel I219-LM · 3× 10/100/1000 Mbps Intel I210
USB4× USB USB 3.2 (10Gbps) · 2× USB USB 3.0 · 2× USB Independent USB 3.0
DIO8 in / 8 out
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI · 1× Optional 3rd display (DVI-D / DP / HDMI)
Mở rộng1× Mini PCIe · 1× M.2 · 1× PCIe x4 · 1× PCIe x16

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (12 mã)

96PSA-A230W24P4-3AC to DC power adapter, DC 24V 230W, -20 ~ 60°C
17020026003-pin power cord 183cm, USA standard
17020026053-pin power cord 183cm, EU standard
1700032693-113-pin power cord 183cm, UK standard
17000002373-pin power cord 183cm, PSE standard
AMK-A0035Internal expansion kit for 2 x 2.5-inch HDD/SSD bays (max height 15mm)
AMO-D001EDVI-D display output module
AMO-D002EDisplayPort display output module
AMO-D003EHDMI display output module
AMO-I029AModun TPM 2.0 Infineon SLB9670V2.0
AMO-3508Cooling fan kit for ARK-3532B/C
XARK-DPS-150AB-15A/D power adapter 100-240V 150W 12V C14 LOCKABLE DC JACK

Cấu hình khác cùng dòng ARK-3500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-3500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-8107-1E2P Arbor FPC-8100
Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-7902 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DS-1002P-PE Cincoze DS-1000
6× COM · 6× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
FPC-8212(W) Arbor FPC-8200
4× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
ARES-5311-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 9× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →