Bỏ qua tới nội dung
EN
ARK-3531-00A1U
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 8Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-3500

ARK-3531-00A1U

Máy tính nhúng công nghiệp không quạt Advantech ARK-3531-00A1U sản xuất tại Đài Loan, hỗ trợ vi xử lý Intel Core thế hệ 9 (LGA1151, TDP 35W). Thiết kế bền bỉ với dải nhiệt hoạt động rộng -20°C đến 60°C, nguồn vào 9-36V DC, khả năng chống rung 3 Grms và chống sốc 30G.

  • Xuất xứ Taiwan (Made in Taiwan)
  • Thiết kế vỏ nhôm không quạt, đạt chuẩn bảo vệ IP40, hoạt động ổn định từ -20°C đến 60°C
  • Hỗ trợ dải nguồn điện vào rộng 9-36V DC với chế độ chuyển đổi AT/ATX
  • Khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt: Chống rung 3 Grms và chống sốc 30G
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
35.500.000đ – 58.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-3531-00A1U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (35W Processor with extended temp peripherals, with 0.7m/s air flow)
Nguồn điện9-36V
Kiểu lắp đặtDesk mounting, Wall mount
Kích thước (mm)200 x 75 x 215
Khối lượng (kg)3.2
Chống rung3 Grms — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis (With SSD)
Cấp bảo vệ IPIP40
Chứng nhậnCE/FCC Class B, CCC, BSMI, CB(62368), UL(62368), RoHS

Máy tính

ChipsetH370
SocketLGA1151
RAMDDR4 2666 MHz · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× 2.5" SATAIII HDD Bay · mSATA
GPUIntel UHD Graphics 630
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232 · 4× RS-232/422/485
LAN1× 10/100/1000 Mbps Intel I219-LM · 1× 10/100/1000 Mbps Intel I210
USB2× USB USB 3.1 Gen2 · 6× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng1× Mini PCIe · 1× M.2

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

96PSA-A150W19P4-4AC-to-DC Adapter, DC19V 150W, 0 ~ 40° C
96PSA-A230W24P4-3AC to DC adapter, DC 24V 230W, -20 ~ 60° C
1702002600Power cable 3-pin 183cm, USA type
1702002605Power cable 3-pin 183cm, EU type
1700032693-11Power Cord BSI 3P 10A 250V 183cm
AMO-I026AExpansion M.2 B key 2280 kit for USB module
AMO-I026BExpansion M.2 B Key 2280 kit for PCIe/SATA module
AMO-I026CExpansion M.2 M Key 2280 kit for PCIe/SATA module

Cấu hình khác cùng dòng ARK-3500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-3500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-5311-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 9× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1970E-M12-PISC Arbor ARES-1900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 8× COM · 3× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1231 Arbor ARES-1200
Celeron N2930 (Bay Trail SoC) · 16× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-8107-3P Arbor FPC-8100
Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-7903 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-11165G7 Arbor SB-244
Core i7-1165G7 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →