Máy tính công nghiệp Advantech
ARK-3500
Một dòng, 23 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 6 loại CPU — phần còn lại giống hệt.
Máy hộp rời, không kèm màn hình.
Đúng cho mọi cấu hình trong dòng
Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.
- Cấp nguồn qua mạng
- Không có PoE
Chọn cấu hình
Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.
CPU
Hiện 23 / 23 cấu hình
| Chọn so sánh | Mã sản phẩm | CPU | Môi trường | Cổng · I/O | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| ARK-3520L-U7A1E | Core i5-6440EQ | -20~60°C · — Không quạt · 12–9 VDC | 8 COM · 2 LAN — | ||
| ARK-3520L-U8A1E | Core i7-6820EQ | -20~60°C · — Không quạt · 12–9 VDC | 8 COM · 2 LAN — | ||
| ARK-3520P-U7A1E | Core i5-6440EQ | -20~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC | 8 COM · 2 LAN — | ||
| ARK-3520P-U8A1E | Core i7-6820EQ | -20~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC | 8 COM · 2 LAN — | ||
| ARK-3531-00A1 | — | -20~60°C · IP40 Không quạt · 9–36 VDC | 8 COM · 2 LAN — | ||
| ARK-3531-00A1U | — | -20~60°C · IP40 Không quạt · 9–36 VDC | 8 COM · 2 LAN — | ||
| ARK-3531-00A2 | — | -20~60°C · IP40 Không quạt · 9–36 VDC | 8 COM · 2 LAN — | ||
| ARK-3532B-00A1 | — | -20~60°C · — Không quạt · 12–36 VDC | 6 COM · 4 LAN · 2 PCIe DIO | ||
| ARK-3532B-00A2 | — | -20~60°C · — Không quạt · 12–36 VDC | 6 COM · 4 LAN · 2 PCIe DIO | ||
| ARK-3532C-00A1 | — | -20~60°C · — Không quạt · 12–36 VDC | 6 COM · 4 LAN · 1 PCIe — | ||
| ARK-3532C-00A1U | — | -20~60°C · — Không quạt · 12–36 VDC | 6 COM · 4 LAN · 1 PCIe — | ||
| ARK-3532D-00A1 | — | -20~60°C · — Không quạt · 12–36 VDC | 6 COM · 4 LAN · 4 PCIe DIO | ||
| ARK-3533-00A1 | Core i3/i5/i7/i9 (12th/13th/14th Gen) | -20~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC | 8 COM · 4 LAN — | ||
| ARK-3533-00A1U | Core i3/i5/i7/i9 (12th/13th/14th Gen) | -20~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC | 8 COM · 4 LAN — | ||
| ARK-3534B-00A1 | — | -20~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC | 8 COM · 2 LAN · 2 PCIe — | ||
| ARK-3534B-00A1U | — | -20~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC | 8 COM · 2 LAN · 2 PCIe — | ||
| ARK-3534C-00A1 | — | -20~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC | 8 COM · 2 LAN · 1 PCIe — | ||
| ARK-3534D-00A1 | — | -20~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC | 8 COM · 4 LAN · 2 PCIe — | ||
| ARK-3534D-00A1AB2 | Core i7-13700TE | 0~40°C · — Có quạt · 9–36 VDC | 8 COM · 4 LAN · 2 PCIe — | ||
| ARK-3535-T5A1 | AMD Ryzen 5 Pro 8640U | -20~50°C · — Không quạt · 9–36 VDC | 6 COM · 4 LAN — | ||
| ARK-3535-T5A1U | AMD Ryzen 5 Pro 8640U | -20~50°C · — Không quạt · 9–36 VDC | 6 COM · 4 LAN — | ||
| ARK-3535-T8A1 | AMD Ryzen 7 Pro 8845HS | -20~50°C · — Không quạt · 9–36 VDC | 6 COM · 4 LAN — | ||
| ARK-3535-T8A1U | AMD Ryzen 7 Pro 8845HS | -20~50°C · — Không quạt · 9–36 VDC | 6 COM · 4 LAN — |
Không cấu hình nào khớp bộ lọc này. Bỏ bớt một điều kiện, hoặc hỏi kỹ thuật — bản bạn cần có thể đặt được dù không có sẵn trên trang.
Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.
Không chắc cấu hình nào hợp?
Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.