Bỏ qua tới nội dung
EN
ARK-3520P-U8A1E
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 8Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-3500

ARK-3520P-U8A1E

Máy tính nhúng công nghiệp Advantech ARK-3520P-U8A1E thiết kế không quạt, hoạt động trong dải nhiệt độ -20 đến 60°C, chống rung 3 Grms và chống sốc 30G. Trang bị vi xử lý Intel Core i7-6820EQ, hỗ trợ nguồn 9-36 VDC, khả năng mở rộng với 2 khe PCI, mô-đun iDoor và kết nối I/O đa dạng cho ứng dụng công nghiệp.

  • Thiết kế không quạt, dải nhiệt độ hoạt động rộng -20 ~ 60°C
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 9 ~ 36 VDC
  • Khả năng chống rung 3 Grms và chống sốc 30G với ổ SSD
  • Vi xử lý Intel Core i7-6820EQ hiệu năng cao
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
55.400.000đ – 82.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-3520P-U8A1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (with wide-temperature components, 0.7 m/s airflow; 0 ~ 40°C with HDD)
Nguồn điện9-36 VDC
Đầu nối nguồn4-pin terminal block
Kiểu lắp đặtDesk, Wall
Kích thước (mm)220 x 101 x 233
Khối lượng (kg)4.4
Chống rung3 Grms — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis (with SSD)
Chứng nhậnCE, FCC Class A, CCC, BSMI, LVD (62368)

Máy tính

CPUIntel Core i7-6820EQ
ChipsetIntel QM170
SocketBGA
RAMDDR4 2133 MHz · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay · mSATA
GPUIntel QM170 Integrated GFX Gen 9
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232 · 4× RS-232/422/485
LAN1× 10/100/1000 Mbps Intel I219-LM · 1× 10/100/1000 Mbps Intel I210
USB6× USB USB 3.0 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI · 1× DP (Optional)
Mở rộng2× PCI · 2× Full-size Mini PCIe · 1× M.2 · 1× iDoor

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)

96PSA-A150W19P4-3AC-to-DC Adapter, DC19V 150W, 0 ~ 40° C for Home and Office Use
96PSA-A230W24P4-3AC to DC Adapter, DC 24V 230W, -20 ~ 60° C
1702002600Power cable 3-pin 183cm, USA type
1702002605Power cable 3-pin 183cm, EU type
1700032693-11Power Cord BSI 3P 10A 250V 183cm
1700000237Power cable, 3-Pin 183cm, PSE type
AMO-D002EDP module
AMO-R022E2 x PCIe x 4
MOS-2230-Z1201ECANBus module, 2-Ch, USB I/F
MOS-2220-X1101EParallel LPT module, 1-Ch, USB I/F.
MOS-2220-Z1101EHigh Speed Serial COM module, 1-ch, USB I/F
MOS-2120-Z1101EGiga LAN Ethernet module, 1-Ch, PCIe I/F.
MOS-1120Y-0201EIsolated RS-232, 2-Ch, DB9, PCIe I/F
MOS-1121Y-0201EIsolated RS-422/485, 2-Ch, DB9, PCIe I/F
MOS-1120Y-1401ENon-Isolated RS-232, DB37, 4-Ch, PCIe I/F
MOS-1121Y-1401ENon-Isolated RS-422/485, DB37, 4-Ch, PCIe I/F
MOS-1130Y-0201EIsolated CANBus, 2-Ch, DB9, PCIe I/F
MOS-1110Y-0101EIsolated 16 DI/8 DO, 1-Ch, DB37, PCIe I/F
MOS-2110Z-1201EUSB module, 2-Ch, PCIe I/F
MOS-2120-Z1201Dual Intel I210 GbE LAN iDoor, 2-Ch, PCIe I/F

Cấu hình khác cùng dòng ARK-3500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-3500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-1970E-M12-PISC Arbor ARES-1900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 8× COM · 3× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-8100W Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-7903 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-11165G7 Arbor SB-244
Core i7-1165G7 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1301-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →