EN
ARK-2252-S9A1U Fanless Embedded Box PC (Made in Taiwan)
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-2200

ARK-2252-S9A1U

Máy tính công nghiệp không quạt Advantech ARK-2252-S9A1U (sản xuất tại Đài Loan) đạt chuẩn dải nhiệt rộng -20 đến 60°C, nguồn 12-24 VDC, chống rung 3Grms và chống sốc 30G. Máy sử dụng bộ vi xử lý Intel Core Ultra 7 358H, hỗ trợ RAM DDR5 lên đến 128GB, 4 cổng 2.5 GbE LAN, 6 cổng COM, 2 cổng CANBus và các khe cắm mở rộng M.2 / iDoor / PoE.

  • Sản xuất tại Đài Loan (Made in TW)
  • Thiết kế vỏ nhôm không quạt chuẩn công nghiệp, hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -20 đến 60°C
  • Nguồn đầu vào dải rộng 12V~24V DC cùng khả năng chống rung 3Grms và chống sốc 30G
  • Bộ vi xử lý Intel Core Ultra 7 358H thế hệ Panther Lake tích hợp AI NPU mạnh mẽ lên đến 180 TOPS
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
56.300.000đ – 103.200.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-2252-S9A1U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (With extended temp. peripherals, 0.7m/s air flow)
Nguồn điện12-24 VDC
Đầu nối nguồn4-pin plug-in block
Kiểu lắp đặtDIN-rail, Wall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)260 x 60 x 145
Khối lượng (kg)2.675
Chống rung3 Grms — IEC60068-2-64, random, 5~500 Hz, 1hr/axis (with SSD & Wall Mount)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CCC, UKCA, BSMI, UL, CB

Máy tính

CPUIntel Core Ultra 7 358H
RAMDDR5 CSODIMM 6400/7200 MT/s · 2 khe · tối đa 128GB
Lưu trữ1× M.2 2280 M Key (PCIe Gen5 x4) NVMe · 1× M.2 2242 B Key (PCIe Gen4 x2) NVMe (Optional)
GPUIntel Xe 3 LPG up to 192EU (12Xe)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232/422/485 · 4× RS232/485
LAN4× 10/100/1000/2500 Mbps Intel i226V PoE
USB4× USB USB 3.2 Gen2 Type-A · 2× USB USB 2.0 Type-A · 1× USB Internal USB 2.0 Type-A · 1× USB USB Type-C (USB4, DP alt mode)
Xuất hình2× HDMI 2.1 · 1× DisplayPort via USB Type-C Alt mode
Mở rộng1× M.2 Key-B 3042/3052 (PCIe Gen4 x2, USB3.2) w/ nano SIM holder · 1× M.2 Key-E 2230 (PCIe Gen4 x1, USB2.0) · 1× M.2 Key-M 2280 (PCIe Gen5 x4)

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (23 mã)

16520032341 x 4-pin plug-in block for power in
1652007880-011 x 4-pin plug-in block for remote switch
1960071555N0312 x mounting bracket
36WSWPDOBD0211Trellix, Acronis
36WSWPDOBUND11WISE-PaaS/DeviceOn Client Bundle
20706WLH1S0138Win 11 IoT Ent 2024 High End for Ultra 7
20706WLV1S0138Win 11 IoT Ent 2024 Value for Ultra 5
AMO-M021POE Module A1 Single 30W w/ HS for ARK-2252
AMO-M022POE Module A1 dual 15.4W w/ HS for ARK-2252
AMK-A0067Thermal kit of ARK-2252 for 5G and Hailo AI B Key
96PSA-A230W24P4-3ADP A/D 100-240V 230W 24V C14 TERMINAL BLOCK 4P
1702002600Power cable 3-pin 183cm, USA type
1702002605Power cable 3-pin 183cm, EU type
1702031801-11Power cable 3-pin 183cm, UK type
1700000237Power cable 3-pin 183cm, PSE type
1700001714Power cable 3-pin 183cm, Taiwan BSMI
AMK-V019EVESA mount kits
AMK-R005EDIN Rail mount kits
PCM-34D4R2-AENon-Isolated RS-232, DB37x1, M.2 Bkey(2242, USB)
PCM-34D2R2-AEIsolated RS-232, DB9 x2, M.2 Bkey(2242, USB)
PCM-34R1TP-AEIntel I225, 2.5Gb/s, IEEE 1588, TSN, RJ45*1, M.2
PCM-34R2GL-AE2 Port Giga LAN Intel i350, M.2 B+M key
AMK-A0066ARK-2252 2xUSB port expansion Kit

Cấu hình khác cùng dòng ARK-2200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-2200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
MIC-715-OX4A2 Advantech MIC-700
8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có PoE · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-238-87N1AO Advantech UNO-200
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →