Bỏ qua tới nội dung
EN
ARK-2250R-U0A1E 6th Gen Intel Core i7-6822EQ QC Rolling Stock Fanless System
  • -40~70°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 3Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-2200

ARK-2250R-U0A1E

Máy tính công nghiệp không quạt chuyên dụng cho ngành đường sắt, hoạt động ở dải nhiệt độ rộng -40 đến 70°C, đạt chứng nhận EN50155, EN50121 và khả năng chống rung sốc chuẩn IEC 61373. Máy hỗ trợ nguồn DC 24V cổng M12 cùng tính năng quản lý nguồn thông minh Ignition. Tích hợp vi xử lý Intel Core i7-6822EQ thế hệ 6 và RAM DDR4 hỗ trợ tối đa 32GB.

  • Tuân thủ chứng nhận ngành đường sắt EN50155 S2/C1, EN50121-3-2, EN50121-4
  • Khả năng chống rung và chống sốc đạt tiêu chuẩn IEC 61373 Category 1, Class B
  • Dải nhiệt độ hoạt động mở rộng từ -40 đến 70 °C (đạt EN50155 TX)
  • Thiết kế mở rộng dạng chồng tầng (Stackable) tương thích với các bộ mở rộng PoE và khay ổ cứng
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
56.300.000đ – 92.000.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-2250R-U0A1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (Complies with EN50155 TX when using wide-temperature components)
Nguồn điệnDC 24V
Đầu nối nguồnM12 A-Coded (5Pin)
Kiểu lắp đặtWall mounting
Kích thước (mm)260 x 73 x 160.2
Khối lượng (kg)3.2
Chống rungIEC61373 Category1, Class B
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CCC, BSMI, EN50121-3-2, EN50121-4, UL, CB, EN50155

Máy tính

CPUIntel Core i7-6822EQ
ChipsetQM170
RAMDDR4 2133MHz · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2.5" SATA drive bay · mSATA
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS-232/422/485
LAN1× 10/100/1000 Mbps Intel i219 GbE · 1× 10/100/1000 Mbps Intel i210 GbE
USB2× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0
Xuất hình2× HDMI
Mở rộng1× Full-size Mini PCIe · 1× Full-size Mini PCIe · 1× M.2 · 1× GPS

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

XARK-FSP180-AAAN3AC-to-DC Adapter, DC24V/180W
1702002600Power cable 3-pin 183cm, USA type
1702002605Power cable 3-pin 183cm, EU type
1702031801Power cable 3-pin 183cm, UK type
AMK-R100E8 x GbE PoE M12 X-coded, 1 x removable 2.5" drive bay
AMK-R101E4 x GbE PoE M12 X-coded, 1 x removable 2.5" drive bay
AMK-R104E8 x 10/100 Mbps PoE M12 D-Coded, 1 x removable 2.5" drive bay
AMK-R105E4 x 10/100 Mbps PoE M12 D-Coded, 1 x removable 2.5" drive bay

Cấu hình khác cùng dòng ARK-2200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-2200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1301-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
FPC-9000-V1 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 7× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1200-i5-R10 Cincoze DI-1200
Core i5-1245UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1100-i7-R10 Cincoze DI-1100
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →