ARK-2232L-S6A2
Máy tính nhúng công nghiệp không quạt Advantech ARK-2232L A2 hỗ trợ dải nhiệt hoạt động mở rộng từ -20 đến 60 °C, nguồn điện 12V DC (tùy chọn 9-36V) cùng thiết kế chống rung sốc chuẩn công nghiệp. Thiết bị được trang bị vi xử lý Intel Atom E3940 Quad Core SoC, bộ nhớ RAM DDR3L tối đa 8GB, khả năng hiển thị độc lập màn hình kép 4K HDMI/VGA và hỗ trợ mở rộng linh hoạt qua mô-đun iDoor hoặc ARK Plus.
- Hoạt động trong dải nhiệt độ rộng từ -20 đến 60 °C
- Khả năng chống rung 3 Grms và chống sốc 30 G tiêu chuẩn công nghiệp khi dùng SSD
- Nguồn DC 12V dạng khóa cắm, hỗ trợ nâng cấp mô-đun nguồn 9-36V DC linh hoạt
- Hỗ trợ khả năng mở rộng đa dạng với mô-đun Advantech iDoor và mô-đun 2 lớp ARK Plus (MIOe)
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (Sử dụng linh kiện dải nhiệt rộng, luồng khí 0.7m/s (nếu dùng 2.5" HDD nhiệt độ hoạt động là 0 ~ 40 °C)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12V (tùy chọn 9-36V) |
| Đầu nối nguồn | Lockable DC Jack |
| Kiểu lắp đặt | Desk/Wall-mounting, DIN-Rail mounting (Tùy chọn), VESA mounting (Tùy chọn) |
| Kích thước (mm) | 260 x 44 x 140.2 |
| Khối lượng (kg) | 1.9 |
| Chống rung | 3 Grms — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis (với SSD) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, CCC, BSMI, UL, CB |
Máy tính
| CPU | Intel Atom E3940 |
|---|---|
| RAM | DDR3L 1866 MHz · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD Bay · 1× mSATA |
| GPU | Intel HD Graphics 500 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 · 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT |
| USB | 2× USB 3.0 · 4× USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× Full-size Mini PCIe · 1× M.2 Key E |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (27 mã)
| 20706WX9ES0096 | W10 19EL ARK-2232L 64b 1809 ENU |
|---|---|
| 96PSA-A60W12W7-3 | AC-to-DC Adapter, DC12V/5A 60W |
| 1702002600 | Power cable 3-pin 183cm, USA type |
| 1702002605 | Power cable 3-pin 183cm, EU type |
| 1702031801 | Power cable 3-pin 183cm, UK type |
| AMK-R005E | DIN Rail mount kits |
| AMK-V019E | VESA mount kits |
| MOS-2220-X1101E | Parallel LPT module, 1-Ch, USB Interface |
| MOS-2110Z-1201E | USB module, 2-Ch, PCIe Interface |
| MOS-2120-Z1101E | Giga LAN Ethernet module, 1-Ch, PCIe Interface |
| MOS-1120Y-0202E | Isolated RS-232, 2-Ch, DB9, PCIe Interface |
| MOS-1121Y-0202E | Isolated RS-422/485, 2-Ch, DB9, PCIe Interface |
| MOS-1120Y-1402E | Non-Isolated RS-232, DB37 to 4-ch DB9, PCIe Interface |
| MOS-1121Y-1402E | Non-Isolated RS-422/485, DB37 to 4-ch DB9, PCIe Interface |
| MOS-1130Y-0201E | Isolated CANBus, 2-Ch, DB9, PCIe Interface |
| MOS-1110Y-0101E | Isolated 16 DI/8 DO, 1-Ch, DB37, PCIe Interface |
| MOS-2120-Z1201 | Dual Intel I210 GbE LAN iDoor, 2-Ch, PCIe Interface |
| MOS-2230-Z1201E | CANBus module, 2-Ch, USB Interface |
| MIOE-PWR2-00A1E | 9-36V DC input power module |
| 1960071203N102 | Power Bracket for ARK-2200 Powder Black C |
| 96PSA-A65W19P2-1 | AC-to-DC Adapter, DC19V/3.42A 65W (for MIOe-PWR2) |
| 1700001524 | Power cable 3-pin 183cm, USA type (for MIOe-PWR2) |
| 170203183C | Power cable 3-pin 183cm, EU type (for MIOe-PWR2) |
| 170203180A | Power cable 3-pin 183cm, UK type (for MIOe-PWR2) |
| AMO-2201E | 4 x RS232/422/485 + removable 2.5" drive bay |
| AMO-2202E | 4 x 10/100/1000Base T(X) PoE |
| AMO-2203E | 2-Port isolated CAN-Bus |
Cấu hình khác cùng dòng ARK-2200
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.